Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang GEL

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 1,088 GEL1 GEL = 0,9193 TOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,076
Cao nhất
1,093
Trung bình
1,081
Thay đổi
+0,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,088+0,005 · +0,42%
24 thg 10, 20261,0830,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,084+0,006 · +0,54%
22 thg 10, 20261,078−0,015 · −1,40%
21 thg 10, 20261,093+0,015 · +1,39%
20 thg 10, 20261,0780,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,078+0,001 · +0,12%
18 thg 10, 20261,077+0,001 · +0,05%
17 thg 10, 20261,076−0,001 · −0,05%
16 thg 10, 20261,077−0,002 · −0,23%
15 thg 10, 20261,079−0,013 · −1,23%
14 thg 10, 20261,093+0,005 · +0,48%
13 thg 10, 20261,087+0,011 · +1,01%
12 thg 10, 20261,076−0,007 · −0,65%
11 thg 10, 20261,084+0,004 · +0,36%
10 thg 10, 20261,08+0,002 · +0,16%
9 thg 10, 20261,078+0,002 · +0,14%
8 thg 10, 20261,0760,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,077−0,001 · −0,09%
6 thg 10, 20261,078−0,002 · −0,22%
5 thg 10, 20261,08−0,003 · −0,27%
4 thg 10, 20261,0830,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,083−0,002 · −0,17%
2 thg 10, 20261,085+0,006 · +0,59%
1 thg 10, 20261,078−0,001 · −0,05%
30 thg 9, 20261,0790,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,0790,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,0790,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,079−0,002 · −0,15%
26 thg 9, 20261,081+0,001 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP1,09 GEL
  • 5 TOP5,44 GEL
  • 10 TOP10,88 GEL
  • 25 TOP27,19 GEL
  • 50 TOP54,39 GEL
  • 100 TOP108,78 GEL
  • 500 TOP543,89 GEL
  • 1.000 TOP1.087,78 GEL
  • 1 GEL0,9193 TOP
  • 5 GEL4,6 TOP
  • 10 GEL9,19 TOP
  • 50 GEL45,97 TOP
  • 100 GEL91,93 TOP
  • 500 GEL459,65 TOP
  • 1.000 GEL919,3 TOP
  • 5.000 GEL4.596,52 TOP
  • 10.000 GEL9.193,05 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 1,088 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,9193 TOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,72%: thấp nhất 1,076, cao nhất 1,093, trung bình 1,081 GEL cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.