Tỷ giá GEL sang SYP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 5.023,48 SYP1 SYP = 0,0001991 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.991,87
- Cao nhất
- 5.023,48
- Trung bình
- 5.008,40
- Thay đổi
- +0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 5.023,48 | +14,33 · +0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 5.009,15 | −1,44 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.010,58 | −3,28 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.013,87 | +0,60 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.013,26 | +5,14 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.008,12 | +0,01 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.008,11 | −7,48 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.015,59 | +7,62 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.007,97 | −5,64 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.013,61 | +8,29 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.005,32 | −6,27 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.011,59 | +9,44 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.002,15 | −13,58 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.015,73 | −2,87 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.018,59 | +17,18 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.001,41 | −6,90 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.008,31 | +2,28 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.006,02 | −10,97 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.016,99 | +2,06 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.014,94 | +4,78 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.010,16 | +7,66 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.002,50 | −4,45 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.006,95 | +6,20 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.000,75 | −1,33 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.002,09 | −6,51 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.008,60 | +4,57 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.004,03 | −1,77 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.005,80 | +1,75 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.004,05 | +5,29 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.998,76 | +6,89 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL5.023,48 SYP
- 5 GEL25.117,4 SYP
- 10 GEL50.234,79 SYP
- 50 GEL251.173,96 SYP
- 100 GEL502.347,92 SYP
- 500 GEL2.511.739,62 SYP
- 1.000 GEL5.023.479,24 SYP
- 5.000 GEL25.117.396,2 SYP
- 10.000 GEL50.234.792,41 SYP
- 10.000 SYP1,99 GEL
- 50.000 SYP9,95 GEL
- 100.000 SYP19,91 GEL
- 250.000 SYP49,77 GEL
- 500.000 SYP99,53 GEL
- 1.000.000 SYP199,07 GEL
- 5.000.000 SYP995,33 GEL
- 10.000.000 SYP1.990,65 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 5.023,48 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,0001991 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 4.991,87, cao nhất 5.023,48, trung bình 5.008,40 SYP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.