Tỷ giá GEL sang STN
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 8,442 STN1 STN = 0,11846 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,248
- Cao nhất
- 8,544
- Trung bình
- 8,439
- Thay đổi
- +1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,442 | +0,011 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,431 | −0,055 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,485 | +0,022 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,464 | −0,027 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,49 | +0,019 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,471 | −0,004 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,475 | +0,075 · +0,89% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,40 | −0,004 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,404 | −0,080 · −0,94% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,484 | +0,002 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,482 | −0,012 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,494 | −0,050 · −0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,544 | +0,052 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,492 | +0,053 · +0,63% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,439 | −0,040 · −0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,479 | +0,014 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,465 | −0,054 · −0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,519 | +0,052 · +0,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,467 | −0,009 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,477 | −0,037 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,513 | +0,115 · +1,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,398 | −0,143 · −1,68% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,541 | +0,103 · +1,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,438 | +0,047 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,391 | +0,017 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,374 | +0,003 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,372 | +0,043 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,328 | +0,057 · +0,69% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,271 | +0,023 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,248 | −0,084 · −1,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL8,44 STN
- 5 GEL42,21 STN
- 10 GEL84,42 STN
- 50 GEL422,08 STN
- 100 GEL844,15 STN
- 500 GEL4.220,76 STN
- 1.000 GEL8.441,53 STN
- 5.000 GEL42.207,63 STN
- 10.000 GEL84.415,26 STN
- 10 STN1,18 GEL
- 50 STN5,92 GEL
- 100 STN11,85 GEL
- 250 STN29,62 GEL
- 500 STN59,23 GEL
- 1.000 STN118,46 GEL
- 5.000 STN592,31 GEL
- 10.000 STN1.184,62 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 8,442 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,11846 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 8,248, cao nhất 8,544, trung bình 8,439 STN cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.