Tỷ giá GEL sang SOS
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 220,17 SOS1 SOS = 0,004542 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 219,21
- Cao nhất
- 220,78
- Trung bình
- 219,96
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 220,17 | −0,03 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 220,20 | −0,01 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 220,20 | +0,44 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 219,76 | +0,28 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 219,49 | −0,20 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 219,69 | −1,09 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 220,78 | +0,64 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 220,14 | −0,25 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 220,38 | +0,02 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 220,36 | +0,14 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 220,23 | +0,33 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 219,90 | −0,77 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 220,68 | +0,24 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 220,43 | +0,62 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 219,81 | −0,26 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 220,07 | −0,06 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 220,13 | +0,05 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 220,07 | +0,01 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 220,06 | +0,85 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 219,21 | −0,36 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 219,57 | −0,57 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 220,14 | +0,84 · +0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 219,30 | −1,11 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 220,42 | +0,40 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 220,01 | +0,15 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 219,86 | +0,22 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 219,65 | −0,11 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 219,75 | +0,02 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 219,73 | +0,48 · +0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 219,26 | −0,15 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL220,17 SOS
- 5 GEL1.100,85 SOS
- 10 GEL2.201,69 SOS
- 50 GEL11.008,47 SOS
- 100 GEL22.016,95 SOS
- 500 GEL110.084,74 SOS
- 1.000 GEL220.169,48 SOS
- 5.000 GEL1.100.847,38 SOS
- 10.000 GEL2.201.694,77 SOS
- 1.000 SOS4,54 GEL
- 5.000 SOS22,71 GEL
- 10.000 SOS45,42 GEL
- 25.000 SOS113,55 GEL
- 50.000 SOS227,1 GEL
- 100.000 SOS454,2 GEL
- 500.000 SOS2.270,98 GEL
- 1.000.000 SOS4.541,96 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 220,17 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,004542 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 219,21, cao nhất 220,78, trung bình 219,96 SOS cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.