Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang SLL

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 8.832,06 SLL1 SLL = 0,0001132 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8.803,99
Cao nhất
9.515,81
Trung bình
8.923,93
Thay đổi
+0,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20268.832,06−3,88 · −0,04%
24 thg 10, 20268.835,94−1,53 · −0,02%
23 thg 10, 20268.837,47+3,22 · +0,04%
22 thg 10, 20268.834,25−5,37 · −0,06%
21 thg 10, 20268.839,63−1,29 · −0,01%
20 thg 10, 20268.840,92−17,14 · −0,19%
19 thg 10, 20268.858,06+11,26 · +0,13%
18 thg 10, 20268.846,80−10,01 · −0,11%
17 thg 10, 20268.856,80+0,23 · 0,00%
16 thg 10, 20268.856,57−516,46 · −5,51%
15 thg 10, 20269.373,03+542,63 · +6,15%
14 thg 10, 20268.830,40−6,36 · −0,07%
13 thg 10, 20268.836,75−19,81 · −0,22%
12 thg 10, 20268.856,56+25,28 · +0,29%
11 thg 10, 20268.831,28−11,73 · −0,13%
10 thg 10, 20268.843,02+9,55 · +0,11%
9 thg 10, 20268.833,47−52,81 · −0,59%
8 thg 10, 20268.886,28−629,53 · −6,62%
7 thg 10, 20269.515,81+633,13 · +7,13%
6 thg 10, 20268.882,68+3,46 · +0,04%
5 thg 10, 20268.879,22+5,59 · +0,06%
4 thg 10, 20268.873,63+10,50 · +0,12%
3 thg 10, 20268.863,13−4,01 · −0,05%
2 thg 10, 20268.867,13−598,00 · −6,32%
1 thg 10, 20269.465,14−17,36 · −0,18%
30 thg 9, 20269.482,50+661,19 · +7,50%
29 thg 9, 20268.821,31−3,66 · −0,04%
28 thg 9, 20268.824,97+8,24 · +0,09%
27 thg 9, 20268.816,73+12,74 · +0,14%
26 thg 9, 20268.803,99−12,33 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL8.832,06 SLL
  • 5 GEL44.160,31 SLL
  • 10 GEL88.320,63 SLL
  • 50 GEL441.603,14 SLL
  • 100 GEL883.206,29 SLL
  • 500 GEL4.416.031,43 SLL
  • 1.000 GEL8.832.062,86 SLL
  • 5.000 GEL44.160.314,29 SLL
  • 10.000 GEL88.320.628,57 SLL
  • 10.000 SLL1,13 GEL
  • 50.000 SLL5,66 GEL
  • 100.000 SLL11,32 GEL
  • 250.000 SLL28,31 GEL
  • 500.000 SLL56,61 GEL
  • 1.000.000 SLL113,22 GEL
  • 5.000.000 SLL566,12 GEL
  • 10.000.000 SLL1.132,24 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 8.832,06 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0001132 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,18%: thấp nhất 8.803,99, cao nhất 9.515,81, trung bình 8.923,93 SLL cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.