Tỷ giá GEL sang NZD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,67579 NZD1 NZD = 1,48 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,67579
- Cao nhất
- 0,68963
- Trung bình
- 0,68279
- Thay đổi
- −0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,67579 | −0,00029 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,67608 | −0,00104 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,67712 | −0,00054 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,67766 | −0,00103 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67869 | +0,00069 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,678 | −0,00399 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,682 | +0,00038 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68161 | −0,00076 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,68238 | +0,00028 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6821 | −0,00296 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68506 | +0,00103 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,68403 | −0,00560 · −0,81% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,68963 | +0,00114 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,68849 | +0,00494 · +0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,68355 | −0,00258 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,68613 | +0,00122 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,6849 | −0,00383 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,68873 | +0,00066 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,68807 | −0,00027 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,68834 | −0,00086 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,6892 | +0,00343 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,68577 | +0,00116 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,68461 | −0,00074 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,68535 | +0,00001 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,68534 | +0,00297 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,68236 | +0,00201 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,68036 | +0,00199 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,67836 | −0,00042 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,67878 | +0,00099 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,67779 | −0,00252 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,6758 NZD
- 5 GEL3,38 NZD
- 10 GEL6,76 NZD
- 50 GEL33,79 NZD
- 100 GEL67,58 NZD
- 500 GEL337,89 NZD
- 1.000 GEL675,79 NZD
- 5.000 GEL3.378,94 NZD
- 10.000 GEL6.757,88 NZD
- 1 NZD1,48 GEL
- 5 NZD7,4 GEL
- 10 NZD14,8 GEL
- 25 NZD36,99 GEL
- 50 NZD73,99 GEL
- 100 NZD147,98 GEL
- 500 NZD739,88 GEL
- 1.000 NZD1.479,75 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,67579 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 1,48 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 0,67579, cao nhất 0,68963, trung bình 0,68279 NZD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.