Tỷ giá GEL sang NIO
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 14,139 NIO1 NIO = 0,07073 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,088
- Cao nhất
- 14,21
- Trung bình
- 14,16
- Thay đổi
- −0,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 14,139 | −0,030 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,169 | −0,036 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,205 | +0,027 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,178 | +0,013 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,165 | −0,006 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,172 | −0,039 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,21 | +0,084 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,127 | −0,054 · −0,38% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,18 | −0,017 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,197 | +0,022 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,174 | +0,018 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,157 | −0,034 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,19 | −0,006 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,196 | +0,082 · +0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,114 | −0,076 · −0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,19 | +0,010 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,18 | −0,007 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,187 | +0,006 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,182 | +0,017 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,164 | +0,008 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,156 | +0,048 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,108 | +0,018 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,091 | −0,039 · −0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,129 | −0,072 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,201 | +0,043 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,158 | +0,023 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,135 | −0,029 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,164 | +0,076 · +0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,088 | −0,021 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 14,109 | −0,038 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL14,14 NIO
- 5 GEL70,7 NIO
- 10 GEL141,39 NIO
- 50 GEL706,95 NIO
- 100 GEL1.413,9 NIO
- 500 GEL7.069,51 NIO
- 1.000 GEL14.139,02 NIO
- 5.000 GEL70.695,11 NIO
- 10.000 GEL141.390,23 NIO
- 100 NIO7,07 GEL
- 500 NIO35,36 GEL
- 1.000 NIO70,73 GEL
- 2.500 NIO176,82 GEL
- 5.000 NIO353,63 GEL
- 10.000 NIO707,26 GEL
- 50.000 NIO3.536,31 GEL
- 100.000 NIO7.072,62 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 14,139 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 0,07073 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,06%: thấp nhất 14,088, cao nhất 14,21, trung bình 14,16 NIO cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.