Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NIO sang GEL

1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NIO = 0,07073 GEL1 GEL = 14,139 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07037
Cao nhất
0,07098
Trung bình
0,07062
Thay đổi
+0,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07073+0,00015 · +0,21%
24 thg 10, 20260,07058+0,00018 · +0,25%
23 thg 10, 20260,0704−0,00013 · −0,19%
22 thg 10, 20260,07053−0,00006 · −0,09%
21 thg 10, 20260,07059+0,00003 · +0,04%
20 thg 10, 20260,07056+0,00019 · +0,27%
19 thg 10, 20260,07037−0,00042 · −0,59%
18 thg 10, 20260,07079+0,00027 · +0,38%
17 thg 10, 20260,07052+0,00008 · +0,12%
16 thg 10, 20260,07044−0,00011 · −0,16%
15 thg 10, 20260,07055−0,00009 · −0,13%
14 thg 10, 20260,07064+0,00017 · +0,24%
13 thg 10, 20260,07047+0,00003 · +0,04%
12 thg 10, 20260,07044−0,00041 · −0,58%
11 thg 10, 20260,07085+0,00038 · +0,54%
10 thg 10, 20260,07047−0,00005 · −0,07%
9 thg 10, 20260,07052+0,00004 · +0,05%
8 thg 10, 20260,07049−0,00003 · −0,04%
7 thg 10, 20260,07051−0,00009 · −0,12%
6 thg 10, 20260,0706−0,00004 · −0,06%
5 thg 10, 20260,07064−0,00024 · −0,34%
4 thg 10, 20260,07088−0,00009 · −0,13%
3 thg 10, 20260,07097+0,00019 · +0,27%
2 thg 10, 20260,07078+0,00036 · +0,51%
1 thg 10, 20260,07042−0,00021 · −0,30%
30 thg 9, 20260,07063−0,00012 · −0,17%
29 thg 9, 20260,07075+0,00015 · +0,21%
28 thg 9, 20260,0706−0,00038 · −0,54%
27 thg 9, 20260,07098+0,00010 · +0,15%
26 thg 9, 20260,07088+0,00019 · +0,27%

Số tiền phổ biến

  • 100 NIO7,07 GEL
  • 500 NIO35,36 GEL
  • 1.000 NIO70,73 GEL
  • 2.500 NIO176,82 GEL
  • 5.000 NIO353,63 GEL
  • 10.000 NIO707,26 GEL
  • 50.000 NIO3.536,31 GEL
  • 100.000 NIO7.072,62 GEL
  • 1 GEL14,14 NIO
  • 5 GEL70,7 NIO
  • 10 GEL141,39 NIO
  • 50 GEL706,95 NIO
  • 100 GEL1.413,9 NIO
  • 500 GEL7.069,51 NIO
  • 1.000 GEL14.139,02 NIO
  • 5.000 GEL70.695,11 NIO
  • 10.000 GEL141.390,23 NIO

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NIO sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NIO = 0,07073 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 14,139 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NIO sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,06%: thấp nhất 0,07037, cao nhất 0,07098, trung bình 0,07062 GEL cho 1 NIO.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.