Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang MVR

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 5,96 MVR1 MVR = 0,16779 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,935
Cao nhất
5,969
Trung bình
5,954
Thay đổi
+0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,96−0,005 · −0,09%
24 thg 10, 20265,965+0,002 · +0,03%
23 thg 10, 20265,964+0,007 · +0,12%
22 thg 10, 20265,956+0,002 · +0,03%
21 thg 10, 20265,955−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 20265,955−0,008 · −0,13%
19 thg 10, 20265,963+0,004 · +0,07%
18 thg 10, 20265,959−0,010 · −0,17%
17 thg 10, 20265,969+0,007 · +0,12%
16 thg 10, 20265,962+0,004 · +0,07%
15 thg 10, 20265,958+0,009 · +0,16%
14 thg 10, 20265,949−0,016 · −0,27%
13 thg 10, 20265,965+0,006 · +0,10%
12 thg 10, 20265,959+0,018 · +0,31%
11 thg 10, 20265,941−0,001 · −0,01%
10 thg 10, 20265,941−0,006 · −0,10%
9 thg 10, 20265,947−0,010 · −0,17%
8 thg 10, 20265,957−0,004 · −0,06%
7 thg 10, 20265,961+0,005 · +0,08%
6 thg 10, 20265,9560,000 · 0,00%
5 thg 10, 20265,957−0,001 · −0,02%
4 thg 10, 20265,958+0,016 · +0,27%
3 thg 10, 20265,942−0,006 · −0,11%
2 thg 10, 20265,948−0,005 · −0,09%
1 thg 10, 20265,953+0,003 · +0,05%
30 thg 9, 20265,95−0,001 · −0,02%
29 thg 9, 20265,951+0,002 · +0,03%
28 thg 9, 20265,95+0,006 · +0,09%
27 thg 9, 20265,944+0,009 · +0,16%
26 thg 9, 20265,935−0,009 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL5,96 MVR
  • 5 GEL29,8 MVR
  • 10 GEL59,6 MVR
  • 50 GEL298 MVR
  • 100 GEL596 MVR
  • 500 GEL2.979,98 MVR
  • 1.000 GEL5.959,96 MVR
  • 5.000 GEL29.799,81 MVR
  • 10.000 GEL59.599,62 MVR
  • 10 MVR1,68 GEL
  • 50 MVR8,39 GEL
  • 100 MVR16,78 GEL
  • 250 MVR41,95 GEL
  • 500 MVR83,89 GEL
  • 1.000 MVR167,79 GEL
  • 5.000 MVR838,93 GEL
  • 10.000 MVR1.677,86 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 5,96 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,16779 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,27%: thấp nhất 5,935, cao nhất 5,969, trung bình 5,954 MVR cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.