Tỷ giá MVR sang GEL
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 0,16779 GEL1 GEL = 5,96 MVRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16753
- Cao nhất
- 0,1685
- Trung bình
- 0,16796
- Thay đổi
- −0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16779 | +0,00015 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16764 | −0,00004 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16768 | −0,00021 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16789 | −0,00004 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16793 | +0,00002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16792 | +0,00022 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1677 | −0,00012 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16782 | +0,00028 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16753 | −0,00020 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16773 | −0,00012 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16785 | −0,00026 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16811 | +0,00045 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16766 | −0,00016 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16782 | −0,00051 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16833 | +0,00002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16831 | +0,00016 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16815 | +0,00029 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16786 | +0,00011 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16776 | −0,00013 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16789 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16788 | +0,00004 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16785 | −0,00045 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1683 | +0,00018 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16812 | +0,00015 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16797 | −0,00009 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16806 | +0,00003 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16803 | −0,00004 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16807 | −0,00016 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16823 | −0,00026 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1685 | +0,00026 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 MVR1,68 GEL
- 50 MVR8,39 GEL
- 100 MVR16,78 GEL
- 250 MVR41,95 GEL
- 500 MVR83,89 GEL
- 1.000 MVR167,79 GEL
- 5.000 MVR838,93 GEL
- 10.000 MVR1.677,86 GEL
- 1 GEL5,96 MVR
- 5 GEL29,8 MVR
- 10 GEL59,6 MVR
- 50 GEL298 MVR
- 100 GEL596 MVR
- 500 GEL2.979,98 MVR
- 1.000 GEL5.959,96 MVR
- 5.000 GEL29.799,81 MVR
- 10.000 GEL59.599,62 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 0,16779 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 5,96 MVR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 0,16753, cao nhất 0,1685, trung bình 0,16796 GEL cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.