Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang LYD

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 2,467 LYD1 LYD = 0,40532 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,453
Cao nhất
2,484
Trung bình
2,47
Thay đổi
+0,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,467+0,001 · +0,02%
24 thg 10, 20262,467−0,003 · −0,11%
23 thg 10, 20262,469−0,003 · −0,11%
22 thg 10, 20262,472+0,006 · +0,24%
21 thg 10, 20262,466−0,007 · −0,28%
20 thg 10, 20262,473−0,011 · −0,43%
19 thg 10, 20262,484+0,010 · +0,40%
18 thg 10, 20262,474−0,003 · −0,11%
17 thg 10, 20262,477−0,001 · −0,03%
16 thg 10, 20262,4780,000 · 0,00%
15 thg 10, 20262,478+0,003 · +0,13%
14 thg 10, 20262,474−0,004 · −0,15%
13 thg 10, 20262,478−0,001 · −0,02%
12 thg 10, 20262,479+0,007 · +0,29%
11 thg 10, 20262,471−0,003 · −0,14%
10 thg 10, 20262,475+0,006 · +0,25%
9 thg 10, 20262,469−0,008 · −0,34%
8 thg 10, 20262,477−0,001 · −0,02%
7 thg 10, 20262,478+0,006 · +0,23%
6 thg 10, 20262,472+0,006 · +0,25%
5 thg 10, 20262,466+0,003 · +0,12%
4 thg 10, 20262,463+0,003 · +0,10%
3 thg 10, 20262,46−0,010 · −0,40%
2 thg 10, 20262,47+0,005 · +0,22%
1 thg 10, 20262,465+0,002 · +0,06%
30 thg 9, 20262,463−0,001 · −0,03%
29 thg 9, 20262,464+0,002 · +0,07%
28 thg 9, 20262,462+0,005 · +0,22%
27 thg 9, 20262,457+0,004 · +0,17%
26 thg 9, 20262,453−0,006 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL2,47 LYD
  • 5 GEL12,34 LYD
  • 10 GEL24,67 LYD
  • 50 GEL123,36 LYD
  • 100 GEL246,72 LYD
  • 500 GEL1.233,6 LYD
  • 1.000 GEL2.467,21 LYD
  • 5.000 GEL12.336,04 LYD
  • 10.000 GEL24.672,07 LYD
  • 10 LYD4,05 GEL
  • 50 LYD20,27 GEL
  • 100 LYD40,53 GEL
  • 250 LYD101,33 GEL
  • 500 LYD202,66 GEL
  • 1.000 LYD405,32 GEL
  • 5.000 LYD2.026,58 GEL
  • 10.000 LYD4.053,17 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 2,467 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 0,40532 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 2,453, cao nhất 2,484, trung bình 2,47 LYD cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.