Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang KPW

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 347,73 KPW1 KPW = 0,0028758 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
345,54
Cao nhất
347,73
Trung bình
346,68
Thay đổi
+0,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026347,73+0,99 · +0,29%
25 thg 10, 2026346,73−0,10 · −0,03%
24 thg 10, 2026346,83−0,23 · −0,07%
23 thg 10, 2026347,06+0,04 · +0,01%
22 thg 10, 2026347,02+0,36 · +0,10%
21 thg 10, 2026346,660,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026346,66−0,52 · −0,15%
19 thg 10, 2026347,18+0,53 · +0,15%
18 thg 10, 2026346,65−0,39 · −0,11%
17 thg 10, 2026347,04+0,57 · +0,17%
16 thg 10, 2026346,47−0,43 · −0,13%
15 thg 10, 2026346,90+0,65 · +0,19%
14 thg 10, 2026346,25−0,94 · −0,27%
13 thg 10, 2026347,19−0,20 · −0,06%
12 thg 10, 2026347,39+1,19 · +0,34%
11 thg 10, 2026346,20−0,48 · −0,14%
10 thg 10, 2026346,68+0,16 · +0,05%
9 thg 10, 2026346,52−0,76 · −0,22%
8 thg 10, 2026347,28+0,14 · +0,04%
7 thg 10, 2026347,13+0,33 · +0,10%
6 thg 10, 2026346,80+0,53 · +0,15%
5 thg 10, 2026346,27−0,31 · −0,09%
4 thg 10, 2026346,58+0,43 · +0,12%
3 thg 10, 2026346,15−0,09 · −0,03%
2 thg 10, 2026346,25−0,45 · −0,13%
1 thg 10, 2026346,70+0,32 · +0,09%
30 thg 9, 2026346,38−0,12 · −0,04%
29 thg 9, 2026346,50+0,12 · +0,03%
28 thg 9, 2026346,38+0,37 · +0,11%
27 thg 9, 2026346,01+0,48 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL347,73 KPW
  • 5 GEL1.738,63 KPW
  • 10 GEL3.477,26 KPW
  • 50 GEL17.386,29 KPW
  • 100 GEL34.772,58 KPW
  • 500 GEL173.862,91 KPW
  • 1.000 GEL347.725,83 KPW
  • 5.000 GEL1.738.629,15 KPW
  • 10.000 GEL3.477.258,29 KPW
  • 1.000 KPW2,88 GEL
  • 5.000 KPW14,38 GEL
  • 10.000 KPW28,76 GEL
  • 25.000 KPW71,9 GEL
  • 50.000 KPW143,79 GEL
  • 100.000 KPW287,58 GEL
  • 500.000 KPW1.437,91 GEL
  • 1.000.000 KPW2.875,83 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 347,73 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,0028758 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 345,54, cao nhất 347,73, trung bình 346,68 KPW cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.