Tỷ giá KPW sang GEL
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,0028841 GEL1 GEL = 346,73 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0028786
- Cao nhất
- 0,002894
- Trung bình
- 0,0028849
- Thay đổi
- −0,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0028841 | +0,0000008 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0028832 | +0,0000019 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0028813 | −0,0000003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0028817 | −0,0000030 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0028846 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0028847 | +0,0000043 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0028804 | −0,0000044 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0028847 | +0,0000032 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0028815 | −0,0000048 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0028863 | +0,0000036 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0028827 | −0,0000054 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0028881 | +0,0000078 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0028803 | +0,0000016 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0028786 | −0,0000099 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0028885 | +0,0000040 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0028845 | −0,0000013 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0028859 | +0,0000063 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0028795 | −0,0000012 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0028807 | −0,0000027 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0028835 | −0,0000044 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0028879 | +0,0000026 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0028853 | −0,0000036 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0028889 | +0,0000008 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0028881 | +0,0000038 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0028844 | −0,0000026 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,002887 | +0,0000010 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,002886 | −0,0000010 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,002887 | −0,0000031 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00289 | −0,0000040 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,002894 | +0,0000047 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KPW2,88 GEL
- 5.000 KPW14,42 GEL
- 10.000 KPW28,84 GEL
- 25.000 KPW72,1 GEL
- 50.000 KPW144,2 GEL
- 100.000 KPW288,41 GEL
- 500.000 KPW1.442,03 GEL
- 1.000.000 KPW2.884,06 GEL
- 1 GEL346,73 KPW
- 5 GEL1.733,67 KPW
- 10 GEL3.467,34 KPW
- 50 GEL17.336,69 KPW
- 100 GEL34.673,38 KPW
- 500 GEL173.366,9 KPW
- 1.000 GEL346.733,79 KPW
- 5.000 GEL1.733.668,97 KPW
- 10.000 GEL3.467.337,93 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,0028841 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 346,73 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,18%: thấp nhất 0,0028786, cao nhất 0,002894, trung bình 0,0028849 GEL cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.