Tỷ giá GEL sang FJD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,86818 FJD1 FJD = 1,152 GELCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,8616
- Cao nhất
- 0,87461
- Trung bình
- 0,86772
- Thay đổi
- +0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,86818 | +0,00371 · +0,43% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,86447 | −0,00001 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,86447 | −0,00154 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,86602 | +0,00200 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,86402 | −0,00269 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,86671 | −0,00137 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,86808 | −0,00129 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86937 | −0,00522 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,87459 | +0,00097 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,87362 | −0,00099 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,87461 | +0,00019 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,87442 | +0,00172 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,87271 | +0,00903 · +1,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,86368 | −0,00505 · −0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,86873 | +0,00193 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,8668 | −0,00050 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,8673 | −0,00189 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,86919 | +0,00381 · +0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,86539 | −0,00308 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,86847 | +0,00092 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,86755 | +0,00062 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,86693 | −0,00149 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,86841 | −0,00270 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,87112 | +0,00085 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,87027 | +0,00365 · +0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,86661 | +0,00042 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,86619 | +0,00240 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,8638 | +0,00219 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,8616 | −0,00028 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,86188 | −0,00221 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,8682 FJD
- 5 GEL4,34 FJD
- 10 GEL8,68 FJD
- 50 GEL43,41 FJD
- 100 GEL86,82 FJD
- 500 GEL434,09 FJD
- 1.000 GEL868,18 FJD
- 5.000 GEL4.340,88 FJD
- 10.000 GEL8.681,75 FJD
- 1 FJD1,15 GEL
- 5 FJD5,76 GEL
- 10 FJD11,52 GEL
- 25 FJD28,8 GEL
- 50 FJD57,59 GEL
- 100 FJD115,18 GEL
- 500 FJD575,92 GEL
- 1.000 FJD1.151,84 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,86818 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 1,152 GEL. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,47%: thấp nhất 0,8616, cao nhất 0,87461, trung bình 0,86772 FJD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.