Tỷ giá GEL sang DKK
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 2,57 DKK1 DKK = 0,38908 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,52
- Cao nhất
- 2,581
- Trung bình
- 2,558
- Thay đổi
- +1,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,57 | −0,001 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,571 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,571 | +0,009 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,562 | −0,002 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,564 | +0,002 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,563 | −0,005 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,568 | +0,005 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,562 | −0,003 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,565 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,565 | −0,001 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,566 | +0,001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,565 | −0,015 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,581 | +0,006 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,574 | +0,008 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,567 | −0,003 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,57 | +0,008 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,562 | −0,012 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,574 | +0,007 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,567 | −0,001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,568 | −0,007 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,575 | +0,017 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,558 | +0,004 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,554 | −0,002 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,556 | +0,012 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,544 | +0,005 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,539 | +0,006 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,533 | +0,007 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,526 | +0,003 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,523 | +0,004 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,52 | −0,008 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL2,57 DKK
- 5 GEL12,85 DKK
- 10 GEL25,7 DKK
- 50 GEL128,51 DKK
- 100 GEL257,02 DKK
- 500 GEL1.285,09 DKK
- 1.000 GEL2.570,18 DKK
- 5.000 GEL12.850,92 DKK
- 10.000 GEL25.701,83 DKK
- 10 DKK3,89 GEL
- 50 DKK19,45 GEL
- 100 DKK38,91 GEL
- 250 DKK97,27 GEL
- 500 DKK194,54 GEL
- 1.000 DKK389,08 GEL
- 5.000 DKK1.945,39 GEL
- 10.000 DKK3.890,77 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 2,57 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 0,38908 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,67%: thấp nhất 2,52, cao nhất 2,581, trung bình 2,558 DKK cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.