Tỷ giá GEL sang BND
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,49263 BND1 BND = 2,03 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,49055
- Cao nhất
- 0,49407
- Trung bình
- 0,49266
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,49263 | −0,00012 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,49275 | +0,00070 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,49205 | −0,00010 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,49215 | −0,00009 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,49224 | −0,00126 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4935 | +0,00055 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,49295 | −0,00053 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,49349 | −0,00059 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,49407 | +0,00007 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,49401 | +0,00134 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,49267 | −0,00141 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,49407 | +0,00024 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,49384 | +0,00145 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,49238 | −0,00079 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,49318 | +0,00048 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,4927 | −0,00136 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,49406 | +0,00072 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,49334 | +0,00037 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,49296 | −0,00094 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4939 | +0,00142 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,49249 | +0,00069 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4918 | −0,00046 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,49226 | −0,00058 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,49284 | +0,00091 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,49193 | −0,00030 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49223 | +0,00045 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,49179 | +0,00053 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49126 | +0,00071 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,49055 | −0,00136 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,49191 | +0,00131 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,4926 BND
- 5 GEL2,46 BND
- 10 GEL4,93 BND
- 50 GEL24,63 BND
- 100 GEL49,26 BND
- 500 GEL246,31 BND
- 1.000 GEL492,63 BND
- 5.000 GEL2.463,15 BND
- 10.000 GEL4.926,3 BND
- 1 BND2,03 GEL
- 5 BND10,15 GEL
- 10 BND20,3 GEL
- 25 BND50,75 GEL
- 50 BND101,5 GEL
- 100 BND202,99 GEL
- 500 BND1.014,96 GEL
- 1.000 BND2.029,92 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,49263 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 2,03 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,49055, cao nhất 0,49407, trung bình 0,49266 BND cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.