Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BND sang GEL

1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BND = 2,03 GEL1 GEL = 0,49263 BNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,024
Cao nhất
2,039
Trung bình
2,03
Thay đổi
−0,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,030,000 · 0,00%
23 thg 10, 20262,029−0,003 · −0,14%
22 thg 10, 20262,0320,000 · 0,00%
21 thg 10, 20262,0320,000 · 0,00%
20 thg 10, 20262,032+0,005 · +0,26%
19 thg 10, 20262,026−0,002 · −0,11%
18 thg 10, 20262,029+0,002 · +0,11%
17 thg 10, 20262,026+0,002 · +0,12%
16 thg 10, 20262,0240,000 · 0,00%
15 thg 10, 20262,024−0,006 · −0,27%
14 thg 10, 20262,03+0,006 · +0,29%
13 thg 10, 20262,024−0,001 · −0,05%
12 thg 10, 20262,025−0,006 · −0,29%
11 thg 10, 20262,031+0,003 · +0,16%
10 thg 10, 20262,028−0,002 · −0,10%
9 thg 10, 20262,03+0,006 · +0,28%
8 thg 10, 20262,024−0,003 · −0,15%
7 thg 10, 20262,027−0,002 · −0,08%
6 thg 10, 20262,029+0,004 · +0,19%
5 thg 10, 20262,025−0,006 · −0,29%
4 thg 10, 20262,031−0,003 · −0,14%
3 thg 10, 20262,033+0,002 · +0,09%
2 thg 10, 20262,031+0,002 · +0,12%
1 thg 10, 20262,029−0,004 · −0,18%
30 thg 9, 20262,033+0,001 · +0,06%
29 thg 9, 20262,032−0,002 · −0,09%
28 thg 9, 20262,033−0,002 · −0,11%
27 thg 9, 20262,036−0,003 · −0,14%
26 thg 9, 20262,039+0,006 · +0,28%
25 thg 9, 20262,033

Số tiền phổ biến

  • 1 BND2,03 GEL
  • 5 BND10,15 GEL
  • 10 BND20,3 GEL
  • 25 BND50,75 GEL
  • 50 BND101,5 GEL
  • 100 BND202,99 GEL
  • 500 BND1.014,96 GEL
  • 1.000 BND2.029,92 GEL
  • 1 GEL0,4926 BND
  • 5 GEL2,46 BND
  • 10 GEL4,93 BND
  • 50 GEL24,63 BND
  • 100 GEL49,26 BND
  • 500 GEL246,31 BND
  • 1.000 GEL492,63 BND
  • 5.000 GEL2.463,15 BND
  • 10.000 GEL4.926,3 BND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BND sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BND = 2,03 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,49263 BND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BND sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,15%: thấp nhất 2,024, cao nhất 2,039, trung bình 2,03 GEL cho 1 BND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.