Tỷ giá GEL sang BIF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 1.154,54 BIF1 BIF = 0,0008661 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.150,89
- Cao nhất
- 1.161,25
- Trung bình
- 1.155,26
- Thay đổi
- −0,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.154,54 | +0,99 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.153,55 | −3,05 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.156,60 | +1,08 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.155,53 | +1,47 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.154,06 | +0,14 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.153,92 | −4,22 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.158,14 | +4,98 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.153,16 | +0,95 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.152,22 | −3,32 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.155,54 | +0,92 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.154,62 | +0,06 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.154,55 | −3,06 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.157,61 | +3,80 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.153,81 | +2,30 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.151,52 | −2,70 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.154,22 | +2,21 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.152,01 | −6,17 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.158,17 | −0,02 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.158,19 | +0,64 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.157,56 | −3,69 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.161,25 | +4,00 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.157,25 | +4,88 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.152,36 | −5,22 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.157,59 | +0,46 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.157,13 | +3,16 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.153,96 | −0,56 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.154,52 | −5,28 · −0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.159,80 | +7,32 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.152,48 | +1,59 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.150,89 | −5,36 · −0,46% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL1.154,54 BIF
- 5 GEL5.772,69 BIF
- 10 GEL11.545,38 BIF
- 50 GEL57.726,91 BIF
- 100 GEL115.453,81 BIF
- 500 GEL577.269,06 BIF
- 1.000 GEL1.154.538,12 BIF
- 5.000 GEL5.772.690,6 BIF
- 10.000 GEL11.545.381,2 BIF
- 10.000 BIF8,66 GEL
- 50.000 BIF43,31 GEL
- 100.000 BIF86,61 GEL
- 250.000 BIF216,54 GEL
- 500.000 BIF433,07 GEL
- 1.000.000 BIF866,15 GEL
- 5.000.000 BIF4.330,74 GEL
- 10.000.000 BIF8.661,47 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 1.154,54 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0008661 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,15%: thấp nhất 1.150,89, cao nhất 1.161,25, trung bình 1.155,26 BIF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.