Tỷ giá GEL sang AZN
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,6555 AZN1 AZN = 1,526 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65272
- Cao nhất
- 0,65605
- Trung bình
- 0,6549
- Thay đổi
- +0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,6555 | −0,00020 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,6557 | +0,00007 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,65563 | +0,00067 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,65496 | +0,00017 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,65479 | −0,00010 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,65488 | −0,00085 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,65573 | +0,00042 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,65531 | −0,00074 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,65605 | +0,00046 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,65559 | +0,00044 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,65515 | +0,00104 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,65411 | −0,00176 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,65587 | +0,00013 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,65574 | +0,00134 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,6544 | −0,00027 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,65468 | −0,00015 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,65483 | −0,00113 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,65596 | +0,00038 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,65557 | +0,00058 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,65499 | −0,00002 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,65502 | −0,00019 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,65521 | +0,00171 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,65349 | −0,00059 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,65408 | −0,00061 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6547 | +0,00038 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,65432 | −0,00012 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,65444 | +0,00015 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,65429 | −0,00015 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,65444 | +0,00172 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,65272 | −0,00091 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,6555 AZN
- 5 GEL3,28 AZN
- 10 GEL6,56 AZN
- 50 GEL32,78 AZN
- 100 GEL65,55 AZN
- 500 GEL327,75 AZN
- 1.000 GEL655,5 AZN
- 5.000 GEL3.277,52 AZN
- 10.000 GEL6.555,05 AZN
- 1 AZN1,53 GEL
- 5 AZN7,63 GEL
- 10 AZN15,26 GEL
- 25 AZN38,14 GEL
- 50 AZN76,28 GEL
- 100 AZN152,55 GEL
- 500 AZN762,77 GEL
- 1.000 AZN1.525,54 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,6555 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 1,526 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 0,65272, cao nhất 0,65605, trung bình 0,6549 AZN cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.