Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AZN sang GEL

1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AZN = 1,523 GEL1 GEL = 0,65676 AZNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,523
Cao nhất
1,532
Trung bình
1,527
Thay đổi
−0,62%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,523−0,003 · −0,19%
25 thg 10, 20261,5260,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,5250,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,525−0,002 · −0,10%
22 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,527+0,002 · +0,13%
19 thg 10, 20261,525−0,001 · −0,06%
18 thg 10, 20261,526+0,002 · +0,11%
17 thg 10, 20261,524−0,001 · −0,07%
16 thg 10, 20261,525−0,001 · −0,07%
15 thg 10, 20261,526−0,002 · −0,16%
14 thg 10, 20261,529+0,004 · +0,27%
13 thg 10, 20261,5250,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,525−0,003 · −0,20%
11 thg 10, 20261,528+0,001 · +0,04%
10 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,527+0,003 · +0,17%
8 thg 10, 20261,524−0,001 · −0,06%
7 thg 10, 20261,525−0,001 · −0,09%
6 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,526−0,004 · −0,26%
3 thg 10, 20261,53+0,001 · +0,09%
2 thg 10, 20261,529+0,001 · +0,09%
1 thg 10, 20261,527−0,001 · −0,06%
30 thg 9, 20261,5280,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,5280,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,5280,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,528−0,004 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 1 AZN1,52 GEL
  • 5 AZN7,61 GEL
  • 10 AZN15,23 GEL
  • 25 AZN38,07 GEL
  • 50 AZN76,13 GEL
  • 100 AZN152,26 GEL
  • 500 AZN761,32 GEL
  • 1.000 AZN1.522,63 GEL
  • 1 GEL0,6568 AZN
  • 5 GEL3,28 AZN
  • 10 GEL6,57 AZN
  • 50 GEL32,84 AZN
  • 100 GEL65,68 AZN
  • 500 GEL328,38 AZN
  • 1.000 GEL656,76 AZN
  • 5.000 GEL3.283,79 AZN
  • 10.000 GEL6.567,57 AZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AZN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AZN = 1,523 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,65676 AZN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AZN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 1,523, cao nhất 1,532, trung bình 1,527 GEL cho 1 AZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.