Tỷ giá FKP sang UAH
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 60,687 UAH1 UAH = 0,01648 FKPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 59,217
- Cao nhất
- 60,687
- Trung bình
- 59,641
- Thay đổi
- +2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 60,687 | +0,294 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 60,393 | +0,045 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,348 | +0,097 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 60,251 | −0,018 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 60,269 | +0,334 · +0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 59,935 | +0,095 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 59,84 | −0,008 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 59,848 | +0,116 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 59,733 | +0,084 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 59,648 | −0,212 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 59,861 | +0,289 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 59,572 | +0,141 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 59,431 | +0,052 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 59,378 | −0,045 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 59,424 | −0,089 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 59,513 | +0,296 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 59,217 | −0,193 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 59,41 | −0,105 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 59,515 | +0,110 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 59,405 | −0,021 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 59,426 | −0,106 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 59,533 | +0,214 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 59,319 | +0,074 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 59,245 | −0,020 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 59,266 | −0,206 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 59,471 | +0,137 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 59,334 | −0,118 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 59,452 | +0,147 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 59,304 | −0,105 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 59,409 | −0,040 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP60,69 UAH
- 5 FKP303,43 UAH
- 10 FKP606,87 UAH
- 25 FKP1.517,17 UAH
- 50 FKP3.034,33 UAH
- 100 FKP6.068,67 UAH
- 500 FKP30.343,34 UAH
- 1.000 FKP60.686,67 UAH
- 10 UAH0,1648 FKP
- 50 UAH0,8239 FKP
- 100 UAH1,65 FKP
- 500 UAH8,24 FKP
- 1.000 UAH16,48 FKP
- 5.000 UAH82,39 FKP
- 10.000 UAH164,78 FKP
- 50.000 UAH823,9 FKP
- 100.000 UAH1.647,81 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 60,687 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,01648 FKP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,08%: thấp nhất 59,217, cao nhất 60,687, trung bình 59,641 UAH cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.