Tỷ giá FKP sang EUR
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 1,194 EUR1 EUR = 0,83773 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,162
- Cao nhất
- 1,194
- Trung bình
- 1,18
- Thay đổi
- +2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,194 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,194 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,194 | +0,003 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,192 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,191 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,191 | +0,004 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,187 | +0,001 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,186 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,186 | +0,002 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,184 | +0,004 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,18 | −0,004 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,184 | +0,001 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,183 | +0,001 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,182 | +0,001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,181 | −0,001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,181 | +0,003 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,179 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,179 | −0,001 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,18 | +0,001 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,178 | −0,003 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,181 | +0,005 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,176 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,176 | +0,002 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,174 | +0,003 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,171 | +0,003 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,167 | +0,002 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,165 | +0,002 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,163 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,163 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,163 | +0,001 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP1,19 EUR
- 5 FKP5,97 EUR
- 10 FKP11,94 EUR
- 25 FKP29,84 EUR
- 50 FKP59,69 EUR
- 100 FKP119,37 EUR
- 500 FKP596,85 EUR
- 1.000 FKP1.193,71 EUR
- 1 EUR0,8377 FKP
- 5 EUR4,19 FKP
- 10 EUR8,38 FKP
- 50 EUR41,89 FKP
- 100 EUR83,77 FKP
- 500 EUR418,86 FKP
- 1.000 EUR837,73 FKP
- 5.000 EUR4.188,63 FKP
- 10.000 EUR8.377,26 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 1,194 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,83773 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 1,162, cao nhất 1,194, trung bình 1,18 EUR cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.