Tỷ giá UAH sang FKP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,01647 FKP1 FKP = 60,721 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01647
- Cao nhất
- 0,01689
- Trung bình
- 0,01675
- Thay đổi
- −2,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01647 | −0,00009 · −0,52% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01655 | +0,00008 · +0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01648 | −0,00008 · −0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01656 | −0,00001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01657 | −0,00003 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0166 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01659 | −0,00009 · −0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01668 | −0,00003 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01671 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01671 | −0,00003 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01674 | −0,00002 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01676 | +0,00006 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01671 | −0,00008 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01679 | −0,00004 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01683 | −0,00001 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01684 | +0,00001 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00008 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01689 | +0,00005 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00003 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00006 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01686 | −0,00002 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01688 | +0,00001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01687 | +0,00006 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01681 | −0,00004 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01685 | +0,00003 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01682 | −0,00004 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,1647 FKP
- 50 UAH0,8234 FKP
- 100 UAH1,65 FKP
- 500 UAH8,23 FKP
- 1.000 UAH16,47 FKP
- 5.000 UAH82,34 FKP
- 10.000 UAH164,69 FKP
- 50.000 UAH823,44 FKP
- 100.000 UAH1.646,88 FKP
- 1 FKP60,72 UAH
- 5 FKP303,6 UAH
- 10 FKP607,21 UAH
- 25 FKP1.518,02 UAH
- 50 FKP3.036,04 UAH
- 100 FKP6.072,08 UAH
- 500 FKP30.360,4 UAH
- 1.000 FKP60.720,8 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,01647 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 60,721 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,33%: thấp nhất 0,01647, cao nhất 0,01689, trung bình 0,01675 FKP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.