Tỷ giá FKP sang JPY
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 209,83 JPY1 JPY = 0,0047658 FKPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 207,86
- Cao nhất
- 211,72
- Trung bình
- 209,54
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 209,83 | −0,39 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 210,22 | −1,10 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 211,32 | −0,10 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 211,42 | −0,30 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 211,72 | +1,08 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 210,65 | +0,01 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 210,63 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 210,63 | +0,60 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 210,04 | +1,09 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 208,95 | −1,05 · −0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 209,99 | +0,69 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 209,31 | −0,33 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 209,64 | +0,22 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 209,42 | −0,08 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 209,50 | +0,10 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 209,40 | +0,43 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 208,97 | −0,93 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 209,90 | +0,97 · +0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 208,93 | +0,12 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 208,81 | −0,22 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 209,02 | +0,03 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 208,99 | +0,45 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 208,54 | −1,18 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 209,72 | +1,87 · +0,90% |
| 30 thg 9, 2026 | 207,86 | −0,62 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 208,47 | −0,46 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 208,93 | +0,54 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 208,40 | +0,04 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 208,36 | −0,88 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 209,23 | +0,14 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP209,83 JPY
- 5 FKP1.049,14 JPY
- 10 FKP2.098,28 JPY
- 25 FKP5.245,7 JPY
- 50 FKP10.491,4 JPY
- 100 FKP20.982,79 JPY
- 500 FKP104.913,97 JPY
- 1.000 FKP209.827,93 JPY
- 10 JPY0,0477 FKP
- 50 JPY0,2383 FKP
- 100 JPY0,4766 FKP
- 500 JPY2,38 FKP
- 1.000 JPY4,77 FKP
- 5.000 JPY23,83 FKP
- 10.000 JPY47,66 FKP
- 50.000 JPY238,29 FKP
- 100.000 JPY476,58 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 209,83 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0047658 FKP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 207,86, cao nhất 211,72, trung bình 209,54 JPY cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.