Tất cả tỷ giá

Tỷ giá FJD sang TRY

1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 FJD = 22,125 TRY1 TRY = 0,0452 FJDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
21,705
Cao nhất
22,191
Trung bình
21,878
Thay đổi
+1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202622,125−0,066 · −0,30%
23 thg 10, 202622,191+0,132 · +0,60%
22 thg 10, 202622,059+0,054 · +0,24%
21 thg 10, 202622,005+0,038 · +0,17%
20 thg 10, 202621,967+0,117 · +0,53%
19 thg 10, 202621,85+0,050 · +0,23%
18 thg 10, 202621,80−0,062 · −0,28%
17 thg 10, 202621,862+0,030 · +0,14%
16 thg 10, 202621,832−0,002 · −0,01%
15 thg 10, 202621,834−0,167 · −0,76%
14 thg 10, 202622,001+0,077 · +0,35%
13 thg 10, 202621,925−0,030 · −0,14%
12 thg 10, 202621,955+0,116 · +0,53%
11 thg 10, 202621,839−0,062 · −0,28%
10 thg 10, 202621,90−0,051 · −0,23%
9 thg 10, 202621,951+0,085 · +0,39%
8 thg 10, 202621,866−0,001 · −0,01%
7 thg 10, 202621,867+0,012 · +0,06%
6 thg 10, 202621,855+0,044 · +0,20%
5 thg 10, 202621,811+0,093 · +0,43%
4 thg 10, 202621,718+0,013 · +0,06%
3 thg 10, 202621,705−0,101 · −0,46%
2 thg 10, 202621,806+0,009 · +0,04%
1 thg 10, 202621,798−0,040 · −0,18%
30 thg 9, 202621,838−0,053 · −0,24%
29 thg 9, 202621,891+0,020 · +0,09%
28 thg 9, 202621,871+0,114 · +0,52%
27 thg 9, 202621,757−0,002 · −0,01%
26 thg 9, 202621,76−0,017 · −0,08%
25 thg 9, 202621,777−0,026 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 FJD22,12 TRY
  • 5 FJD110,62 TRY
  • 10 FJD221,25 TRY
  • 25 FJD553,12 TRY
  • 50 FJD1.106,23 TRY
  • 100 FJD2.212,46 TRY
  • 500 FJD11.062,32 TRY
  • 1.000 FJD22.124,64 TRY
  • 1 TRY0,0452 FJD
  • 5 TRY0,226 FJD
  • 10 TRY0,452 FJD
  • 50 TRY2,26 FJD
  • 100 TRY4,52 FJD
  • 500 TRY22,6 FJD
  • 1.000 TRY45,2 FJD
  • 5.000 TRY225,99 FJD
  • 10.000 TRY451,98 FJD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá FJD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 FJD = 22,125 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,0452 FJD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá FJD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,48%: thấp nhất 21,705, cao nhất 22,191, trung bình 21,878 TRY cho 1 FJD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.