Tỷ giá ETH sang LBP
1 Ethereum bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 214.171.408,59 LBP1 LBP = 0,00 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 212.327.750,11
- Cao nhất
- 246.083.198,84
- Trung bình
- 230.126.309,05
- Thay đổi
- −10,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 214.171.408,59 | −1.781.412,76 · −0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 215.952.821,35 | −3.043.068,86 · −1,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 218.995.890,21 | +410.643,09 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 218.585.247,12 | +39.961,66 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 218.545.285,46 | +1.054.442,27 · +0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 217.490.843,20 | −1.133.077,29 · −0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 218.623.920,49 | +495.277,00 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 218.128.643,48 | −802.095,07 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 218.930.738,56 | +6.602.988,45 · +3,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 212.327.750,11 | −13.948.955,36 · −6,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 226.276.705,46 | −1.449.206,57 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 227.725.912,04 | −1.548.362,85 · −0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 229.274.274,89 | +3.988.767,70 · +1,77% |
| 11 thg 10, 2026 | 225.285.507,19 | −1.056.827,64 · −0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 226.342.334,83 | +1.567.257,94 · +0,70% |
| 9 thg 10, 2026 | 224.775.076,89 | −6.075.187,83 · −2,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 230.850.264,72 | −3.645.161,49 · −1,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 234.495.426,21 | −9.035.446,48 · −3,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 243.530.872,70 | +948.508,58 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 242.582.364,12 | +39.672,59 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 242.542.691,53 | +1.875.910,86 · +0,78% |
| 3 thg 10, 2026 | 240.666.780,68 | −5.416.418,16 · −2,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 246.083.198,84 | +2.673.109,71 · +1,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 243.410.089,12 | +4.348.486,25 · +1,82% |
| 30 thg 9, 2026 | 239.061.602,87 | −138.613,14 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 239.200.216,01 | +1.078.365,29 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 238.121.850,71 | −3.285.470,38 · −1,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 241.407.321,10 | +1.049.797,08 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 240.357.524,02 | +36.944,98 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 240.320.579,04 | +468.140,05 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH214.171.408,59 LBP
- 5 ETH1.070.857.042,94 LBP
- 10 ETH2.141.714.085,88 LBP
- 25 ETH5.354.285.214,7 LBP
- 50 ETH10.708.570.429,4 LBP
- 100 ETH21.417.140.858,8 LBP
- 500 ETH107.085.704.293,99 LBP
- 1.000 ETH214.171.408.587,98 LBP
- 1.000.000 LBP0,004669 ETH
- 5.000.000 LBP0,0233 ETH
- 10.000.000 LBP0,0467 ETH
- 25.000.000 LBP0,1167 ETH
- 50.000.000 LBP0,2335 ETH
- 100.000.000 LBP0,4669 ETH
- 500.000.000 LBP2,33 ETH
- 1.000.000.000 LBP4,67 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 214.171.408,59 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,00 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,71%: thấp nhất 212.327.750,11, cao nhất 246.083.198,84, trung bình 230.126.309,05 LBP cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.