Tỷ giá ETH sang LAK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 53.621.980,05 LAK1 LAK = 0,00 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 52.983.340,43
- Cao nhất
- 61.572.499,58
- Trung bình
- 57.501.695,78
- Thay đổi
- −10,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 53.621.980,05 | −726.580,99 · −1,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 54.348.561,03 | −591.347,86 · −1,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 54.939.908,89 | +135.962,05 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 54.803.946,85 | +108.509,84 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 54.695.437,00 | +103.295,50 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 54.592.141,50 | +391.552,14 · +0,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 54.200.589,36 | −424.254,24 · −0,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 54.624.843,60 | −394.461,34 · −0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 55.019.304,94 | +2.035.964,51 · +3,84% |
| 15 thg 10, 2026 | 52.983.340,43 | −3.046.393,03 · −5,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 56.029.733,47 | −410.597,21 · −0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 56.440.330,68 | −978.620,37 · −1,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 57.418.951,05 | +1.424.917,14 · +2,54% |
| 11 thg 10, 2026 | 55.994.033,90 | +34.509,30 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 55.959.524,60 | −310.105,18 · −0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 56.269.629,78 | −1.372.777,66 · −2,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 57.642.407,44 | −1.009.716,15 · −1,72% |
| 7 thg 10, 2026 | 58.652.123,58 | −1.941.859,38 · −3,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 60.593.982,96 | −395.671,66 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 60.989.654,63 | +654.841,13 · +1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 60.334.813,50 | +73.054,75 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 60.261.758,75 | −1.310.740,83 · −2,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 61.572.499,58 | +559.501,86 · +0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 61.012.997,72 | +975.963,80 · +1,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 60.037.033,92 | +134.645,56 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 59.902.388,37 | +378.088,60 · +0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 59.524.299,77 | −661.408,30 · −1,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 60.185.708,06 | +168.835,59 · +0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 60.016.872,47 | +80.959,97 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 59.935.912,51 | −11.946,24 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH53.621.980,05 LAK
- 5 ETH268.109.900,23 LAK
- 10 ETH536.219.800,46 LAK
- 25 ETH1.340.549.501,15 LAK
- 50 ETH2.681.099.002,3 LAK
- 100 ETH5.362.198.004,59 LAK
- 500 ETH26.810.990.022,97 LAK
- 1.000 ETH53.621.980.045,94 LAK
- 1.000.000 LAK0,0186 ETH
- 5.000.000 LAK0,0932 ETH
- 10.000.000 LAK0,1865 ETH
- 25.000.000 LAK0,4662 ETH
- 50.000.000 LAK0,9325 ETH
- 100.000.000 LAK1,86 ETH
- 500.000.000 LAK9,32 ETH
- 1.000.000.000 LAK18,65 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 53.621.980,05 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,00 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,55%: thấp nhất 52.983.340,43, cao nhất 61.572.499,58, trung bình 57.501.695,78 LAK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.