Tỷ giá ERN sang INR
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 6,33 INR1 INR = 0,15797 ERNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,293
- Cao nhất
- 6,45
- Trung bình
- 6,374
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 6,33 | +0,001 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 6,329 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,33 | +0,011 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,319 | +0,026 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,293 | −0,013 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,305 | −0,012 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,317 | −0,004 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,321 | −0,014 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,335 | +0,004 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,331 | +0,017 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,314 | −0,016 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,331 | +0,001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,33 | −0,019 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,349 | −0,034 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,383 | −0,065 · −1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,448 | +0,008 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,439 | +0,001 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,438 | −0,013 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,45 | +0,015 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,436 | +0,008 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,428 | −0,002 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,43 | +0,018 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,412 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,412 | −0,007 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,419 | +0,021 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,398 | +0,001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,398 | −0,008 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,406 | +0,010 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,396 | +0,011 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,385 | +0,004 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 ERN6,33 INR
- 5 ERN31,65 INR
- 10 ERN63,3 INR
- 25 ERN158,26 INR
- 50 ERN316,52 INR
- 100 ERN633,05 INR
- 500 ERN3.165,24 INR
- 1.000 ERN6.330,48 INR
- 10 INR1,58 ERN
- 50 INR7,9 ERN
- 100 INR15,8 ERN
- 500 INR78,98 ERN
- 1.000 INR157,97 ERN
- 5.000 INR789,83 ERN
- 10.000 INR1.579,66 ERN
- 50.000 INR7.898,29 ERN
- 100.000 INR15.796,58 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 6,33 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,15797 ERN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 6,293, cao nhất 6,45, trung bình 6,374 INR cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.