Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang BYN

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,19561 BYN1 BYN = 5,112 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,19558
Cao nhất
0,20474
Trung bình
0,20098
Thay đổi
−3,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,19561+0,00003 · +0,02%
24 thg 10, 20260,19558−0,00144 · −0,73%
23 thg 10, 20260,19702−0,00116 · −0,59%
22 thg 10, 20260,19818−0,00029 · −0,15%
21 thg 10, 20260,19847−0,00027 · −0,14%
20 thg 10, 20260,19874−0,00261 · −1,30%
19 thg 10, 20260,20135+0,00033 · +0,16%
18 thg 10, 20260,20103+0,00030 · +0,15%
17 thg 10, 20260,20073−0,00017 · −0,08%
16 thg 10, 20260,2009−0,00046 · −0,23%
15 thg 10, 20260,20136+0,00094 · +0,47%
14 thg 10, 20260,20041−0,00100 · −0,50%
13 thg 10, 20260,20142−0,00139 · −0,69%
12 thg 10, 20260,20281−0,00002 · −0,01%
11 thg 10, 20260,20283−0,00003 · −0,02%
10 thg 10, 20260,20286−0,00048 · −0,24%
9 thg 10, 20260,20334−0,00097 · −0,47%
8 thg 10, 20260,20431−0,00043 · −0,21%
7 thg 10, 20260,20474+0,00136 · +0,67%
6 thg 10, 20260,20338+0,00301 · +1,50%
5 thg 10, 20260,20037−0,00002 · −0,01%
4 thg 10, 20260,20039−0,00049 · −0,24%
3 thg 10, 20260,20087−0,00099 · −0,49%
2 thg 10, 20260,20186+0,00069 · +0,34%
1 thg 10, 20260,20117−0,00023 · −0,11%
30 thg 9, 20260,2014−0,00055 · −0,27%
29 thg 9, 20260,20195+0,00032 · +0,16%
28 thg 9, 20260,20162+0,00015 · +0,08%
27 thg 9, 20260,20147+0,00023 · +0,11%
26 thg 9, 20260,20124−0,00169 · −0,83%

Số tiền phổ biến

  • 10 ERN1,96 BYN
  • 50 ERN9,78 BYN
  • 100 ERN19,56 BYN
  • 250 ERN48,9 BYN
  • 500 ERN97,81 BYN
  • 1.000 ERN195,61 BYN
  • 5.000 ERN978,05 BYN
  • 10.000 ERN1.956,11 BYN
  • 1 BYN5,11 ERN
  • 5 BYN25,56 ERN
  • 10 BYN51,12 ERN
  • 50 BYN255,61 ERN
  • 100 BYN511,22 ERN
  • 500 BYN2.556,09 ERN
  • 1.000 BYN5.112,19 ERN
  • 5.000 BYN25.560,95 ERN
  • 10.000 BYN51.121,9 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,19561 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 5,112 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,61%: thấp nhất 0,19558, cao nhất 0,20474, trung bình 0,20098 BYN cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.