Tỷ giá BYN sang ERN
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 5,112 ERN1 ERN = 0,19561 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,884
- Cao nhất
- 5,113
- Trung bình
- 4,976
- Thay đổi
- +3,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5,112 | −0,001 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,113 | +0,037 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,076 | +0,030 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,046 | +0,007 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,039 | +0,007 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,032 | +0,065 · +1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,966 | −0,008 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,974 | −0,007 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,982 | +0,004 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,978 | +0,011 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,966 | −0,023 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,99 | +0,025 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,965 | +0,034 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,931 | +0,001 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,93 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,929 | +0,012 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,918 | +0,023 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,895 | +0,010 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,884 | −0,033 · −0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,917 | −0,074 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,991 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,99 | +0,012 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,978 | +0,024 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,954 | −0,017 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,971 | +0,006 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,965 | +0,013 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,952 | −0,008 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,96 | −0,004 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,963 | −0,006 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,969 | +0,041 · +0,84% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN5,11 ERN
- 5 BYN25,56 ERN
- 10 BYN51,12 ERN
- 50 BYN255,61 ERN
- 100 BYN511,22 ERN
- 500 BYN2.556,09 ERN
- 1.000 BYN5.112,19 ERN
- 5.000 BYN25.560,95 ERN
- 10.000 BYN51.121,9 ERN
- 10 ERN1,96 BYN
- 50 ERN9,78 BYN
- 100 ERN19,56 BYN
- 250 ERN48,9 BYN
- 500 ERN97,81 BYN
- 1.000 ERN195,61 BYN
- 5.000 ERN978,05 BYN
- 10.000 ERN1.956,11 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 5,112 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,19561 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,74%: thấp nhất 4,884, cao nhất 5,113, trung bình 4,976 ERN cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.