Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang XAU

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,0000045 XAU1 XAU = 220.526,06 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000045
Cao nhất
0,0000047
Trung bình
0,0000045
Thay đổi
+0,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000045−0,0000001 · −1,54%
15 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000045−0,0000001 · −1,74%
8 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000046+0,0000001 · +1,35%
2 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000046−0,0000001 · −1,35%
29 thg 9, 20260,0000047+0,0000001 · +1,09%
28 thg 9, 20260,0000046+0,0000001 · +2,15%
27 thg 9, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000450,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,000045 XAU
  • 50 EGP0,000227 XAU
  • 100 EGP0,000453 XAU
  • 500 EGP0,002267 XAU
  • 1.000 EGP0,004535 XAU
  • 5.000 EGP0,0227 XAU
  • 10.000 EGP0,0453 XAU
  • 50.000 EGP0,2267 XAU
  • 100.000 EGP0,4535 XAU
  • 1 XAU220.526,06 EGP
  • 5 XAU1.102.630,32 EGP
  • 10 XAU2.205.260,64 EGP
  • 25 XAU5.513.151,59 EGP
  • 50 XAU11.026.303,18 EGP
  • 100 XAU22.052.606,37 EGP
  • 500 XAU110.263.031,83 EGP
  • 1.000 XAU220.526.063,66 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,0000045 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 220.526,06 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,26%: thấp nhất 0,0000045, cao nhất 0,0000047, trung bình 0,0000045 XAU cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.