Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang EGP

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 220.526,06 EGP1 EGP = 0,0000045 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
214.920,48
Cao nhất
224.554,26
Trung bình
219.829,91
Thay đổi
−0,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026220.526,06+561,28 · +0,26%
24 thg 10, 2026219.964,78−1.809,47 · −0,82%
23 thg 10, 2026221.774,25−720,73 · −0,32%
22 thg 10, 2026222.494,98−2.059,28 · −0,92%
21 thg 10, 2026224.554,26+56,81 · +0,03%
20 thg 10, 2026224.497,45+1.211,15 · +0,54%
19 thg 10, 2026223.286,29+639,14 · +0,29%
18 thg 10, 2026222.647,15+1.250,37 · +0,56%
17 thg 10, 2026221.396,78−2.128,07 · −0,95%
16 thg 10, 2026223.524,85+3.433,66 · +1,56%
15 thg 10, 2026220.091,19+446,07 · +0,20%
14 thg 10, 2026219.645,12−967,83 · −0,44%
13 thg 10, 2026220.612,95+489,48 · +0,22%
12 thg 10, 2026220.123,48+311,82 · +0,14%
11 thg 10, 2026219.811,66−48,94 · −0,02%
10 thg 10, 2026219.860,61−41,81 · −0,02%
9 thg 10, 2026219.902,41+3.822,22 · +1,77%
8 thg 10, 2026216.080,19−127,31 · −0,06%
7 thg 10, 2026216.207,49+62,02 · +0,03%
6 thg 10, 2026216.145,48−1.377,98 · −0,63%
5 thg 10, 2026217.523,46+1.079,51 · +0,50%
4 thg 10, 2026216.443,96+397,57 · +0,18%
3 thg 10, 2026216.046,38−2.913,74 · −1,33%
2 thg 10, 2026218.960,12+1.517,52 · +0,70%
1 thg 10, 2026217.442,61−410,90 · −0,19%
30 thg 9, 2026217.853,51+2.933,02 · +1,36%
29 thg 9, 2026214.920,48−2.346,69 · −1,08%
28 thg 9, 2026217.267,17−4.682,03 · −2,11%
27 thg 9, 2026221.949,20−125,85 · −0,06%
26 thg 9, 2026222.075,05+977,38 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU220.526,06 EGP
  • 5 XAU1.102.630,32 EGP
  • 10 XAU2.205.260,64 EGP
  • 25 XAU5.513.151,59 EGP
  • 50 XAU11.026.303,18 EGP
  • 100 XAU22.052.606,37 EGP
  • 500 XAU110.263.031,83 EGP
  • 1.000 XAU220.526.063,66 EGP
  • 10 EGP0,000045 XAU
  • 50 EGP0,000227 XAU
  • 100 EGP0,000453 XAU
  • 500 EGP0,002267 XAU
  • 1.000 EGP0,004535 XAU
  • 5.000 EGP0,0227 XAU
  • 10.000 EGP0,0453 XAU
  • 50.000 EGP0,2267 XAU
  • 100.000 EGP0,4535 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 220.526,06 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,0000045 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,26%: thấp nhất 214.920,48, cao nhất 224.554,26, trung bình 219.829,91 EGP cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.