Tỷ giá EGP sang XAU hôm nay

Tỷ giá EGP sang XAU tháng 5 năm 2026

EGP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000004
Đóng cửa
0,0000042
Thấp nhất
0,000004
Cao nhất
0,0000044
Thay đổi
+1,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
29 thg 5, 20260,0000043−0,0000001 · −2,73%
28 thg 5, 20260,0000044+0,0000001 · +2,72%
27 thg 5, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
26 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
25 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
24 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
22 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
21 thg 5, 20260,0000041−0,0000001 · −2,10%
20 thg 5, 20260,0000042+0,0000001 · +2,13%
19 thg 5, 20260,00000410,0000000 · 0,00%
18 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
17 thg 5, 20260,00000420,0000000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,0000042+0,0000001 · +1,91%
15 thg 5, 20260,00000410,0000000 · 0,00%
14 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
13 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
11 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
8 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
7 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
6 thg 5, 20260,000004−0,0000001 · −2,77%
5 thg 5, 20260,0000041+0,0000001 · +1,61%
4 thg 5, 20260,00000410,0000000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0000040,0000000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,000004−0,0000001 · −2,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.