Tỷ giá EGP sang XAU hôm nay

Tỷ giá EGP sang XAU tháng 11 năm 2025

EGP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000053
Đóng cửa
0,000005
Thấp nhất
0,000005
Cao nhất
0,0000054
Thay đổi
−5,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0000050,0000000 · 0,00%
29 thg 11, 20250,0000050,0000000 · 0,00%
28 thg 11, 20250,0000050,0000000 · 0,00%
27 thg 11, 20250,0000050,0000000 · 0,00%
26 thg 11, 20250,0000050,0000000 · 0,00%
25 thg 11, 20250,0000051−0,0000001 · −2,68%
24 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
23 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
21 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,0000052−0,0000001 · −1,21%
19 thg 11, 20250,0000052−0,0000001 · −1,14%
18 thg 11, 20250,0000053+0,0000001 · +1,72%
17 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
16 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
15 thg 11, 20250,0000052+0,0000002 · +3,19%
14 thg 11, 20250,00000510,0000000 · 0,00%
13 thg 11, 20250,0000051−0,0000001 · −1,45%
12 thg 11, 20250,00000510,0000000 · 0,00%
11 thg 11, 20250,0000051−0,0000001 · −2,38%
10 thg 11, 20250,00000520,0000000 · 0,00%
9 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
7 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
6 thg 11, 20250,0000053−0,0000001 · −1,14%
5 thg 11, 20250,0000054+0,0000001 · +1,06%
4 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
3 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,00000530,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.