Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang XAF

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 10,604 XAF1 XAF = 0,0943 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,578
Cao nhất
11,178
Trung bình
11,017
Thay đổi
−4,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202610,604−0,025 · −0,24%
24 thg 10, 202610,629+0,052 · +0,49%
23 thg 10, 202610,578−0,151 · −1,41%
22 thg 10, 202610,729+0,010 · +0,09%
21 thg 10, 202610,72−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 202610,721−0,216 · −1,97%
19 thg 10, 202610,937+0,020 · +0,18%
18 thg 10, 202610,917−0,062 · −0,56%
17 thg 10, 202610,979+0,055 · +0,51%
16 thg 10, 202610,923−0,081 · −0,74%
15 thg 10, 202611,005−0,073 · −0,66%
14 thg 10, 202611,078−0,066 · −0,60%
13 thg 10, 202611,144+0,006 · +0,06%
12 thg 10, 202611,138−0,038 · −0,34%
11 thg 10, 202611,176+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202611,175+0,030 · +0,27%
9 thg 10, 202611,145−0,033 · −0,30%
8 thg 10, 202611,178+0,013 · +0,12%
7 thg 10, 202611,165+0,008 · +0,07%
6 thg 10, 202611,156+0,015 · +0,13%
5 thg 10, 202611,141+0,003 · +0,03%
4 thg 10, 202611,138−0,025 · −0,23%
3 thg 10, 202611,163+0,021 · +0,19%
2 thg 10, 202611,142−0,007 · −0,07%
1 thg 10, 202611,149+0,039 · +0,35%
30 thg 9, 202611,11+0,017 · +0,16%
29 thg 9, 202611,093−0,036 · −0,33%
28 thg 9, 202611,129+0,010 · +0,09%
27 thg 9, 202611,12+0,006 · +0,05%
26 thg 9, 202611,114−0,028 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP106,04 XAF
  • 50 EGP530,2 XAF
  • 100 EGP1.060,4 XAF
  • 500 EGP5.302,02 XAF
  • 1.000 EGP10.604,05 XAF
  • 5.000 EGP53.020,24 XAF
  • 10.000 EGP106.040,48 XAF
  • 50.000 EGP530.202,39 XAF
  • 100.000 EGP1.060.404,78 XAF
  • 100 XAF9,43 EGP
  • 500 XAF47,15 EGP
  • 1.000 XAF94,3 EGP
  • 2.500 XAF235,76 EGP
  • 5.000 XAF471,52 EGP
  • 10.000 XAF943,04 EGP
  • 50.000 XAF4.715,18 EGP
  • 100.000 XAF9.430,36 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 10,604 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,0943 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,83%: thấp nhất 10,578, cao nhất 11,178, trung bình 11,017 XAF cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.