Tỷ giá XAF sang EGP
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0943 EGP1 EGP = 10,604 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08946
- Cao nhất
- 0,09454
- Trung bình
- 0,09079
- Thay đổi
- +5,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0943 | +0,00023 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09408 | −0,00046 · −0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09454 | +0,00133 · +1,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0932 | −0,00008 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09329 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09328 | +0,00184 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09143 | −0,00016 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0916 | +0,00051 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09108 | −0,00046 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09155 | +0,00068 · +0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09087 | +0,00060 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09027 | +0,00054 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08973 | −0,00005 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08978 | +0,00031 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08948 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08948 | −0,00024 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08973 | +0,00027 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08946 | −0,00011 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08957 | −0,00007 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08964 | −0,00012 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08976 | −0,00003 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08978 | +0,00020 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08958 | −0,00017 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08975 | +0,00006 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08969 | −0,00032 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09001 | −0,00014 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09015 | +0,00030 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08985 | −0,00008 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08993 | −0,00004 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08998 | +0,00023 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 100 XAF9,43 EGP
- 500 XAF47,15 EGP
- 1.000 XAF94,3 EGP
- 2.500 XAF235,76 EGP
- 5.000 XAF471,52 EGP
- 10.000 XAF943,04 EGP
- 50.000 XAF4.715,18 EGP
- 100.000 XAF9.430,36 EGP
- 10 EGP106,04 XAF
- 50 EGP530,2 XAF
- 100 EGP1.060,4 XAF
- 500 EGP5.302,02 XAF
- 1.000 EGP10.604,05 XAF
- 5.000 EGP53.020,24 XAF
- 10.000 EGP106.040,48 XAF
- 50.000 EGP530.202,39 XAF
- 100.000 EGP1.060.404,78 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0943 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 10,604 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,07%: thấp nhất 0,08946, cao nhất 0,09454, trung bình 0,09079 EGP cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.