Tỷ giá EGP sang SYP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 235,46 SYP1 SYP = 0,004247 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 235,09
- Cao nhất
- 251,24
- Trung bình
- 245,76
- Thay đổi
- −6,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 235,46 | −0,56 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 236,02 | +0,94 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 235,09 | −4,21 · −1,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 239,29 | +0,71 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 238,58 | −0,16 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 238,74 | −4,71 · −1,94% |
| 19 thg 10, 2026 | 243,45 | +0,29 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 243,17 | −1,37 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 244,54 | +1,65 · +0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 242,89 | −2,01 · −0,82% |
| 15 thg 10, 2026 | 244,89 | −1,24 · −0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 246,13 | −0,69 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 246,82 | −0,60 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 247,43 | −0,78 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 248,20 | +0,01 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 248,19 | +0,04 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 248,15 | −0,11 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 248,26 | −0,32 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 248,58 | +0,55 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 248,03 | +1,41 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 246,62 | −1,95 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 248,57 | −0,56 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 249,14 | +0,63 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 248,51 | −1,66 · −0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 250,17 | +0,63 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 249,54 | −0,28 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 249,82 | −1,42 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 251,24 | +0,19 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 251,06 | +0,13 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 250,93 | −0,21 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP2.354,59 SYP
- 50 EGP11.772,95 SYP
- 100 EGP23.545,9 SYP
- 500 EGP117.729,5 SYP
- 1.000 EGP235.459,01 SYP
- 5.000 EGP1.177.295,05 SYP
- 10.000 EGP2.354.590,09 SYP
- 50.000 EGP11.772.950,46 SYP
- 100.000 EGP23.545.900,91 SYP
- 1.000 SYP4,25 EGP
- 5.000 SYP21,24 EGP
- 10.000 SYP42,47 EGP
- 25.000 SYP106,18 EGP
- 50.000 SYP212,35 EGP
- 100.000 SYP424,7 EGP
- 500.000 SYP2.123,51 EGP
- 1.000.000 SYP4.247,02 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 235,46 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,004247 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,24%: thấp nhất 235,09, cao nhất 251,24, trung bình 245,76 SYP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.