Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SYP sang EGP

1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SYP = 0,004247 EGP1 EGP = 235,46 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0039802
Cao nhất
0,0042537
Trung bình
0,0040735
Thay đổi
+6,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,004247+0,0000102 · +0,24%
24 thg 10, 20260,0042369−0,0000169 · −0,40%
23 thg 10, 20260,0042537+0,0000748 · +1,79%
22 thg 10, 20260,004179−0,0000125 · −0,30%
21 thg 10, 20260,0041914+0,0000028 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0041887+0,0000811 · +1,97%
19 thg 10, 20260,0041075−0,0000049 · −0,12%
18 thg 10, 20260,0041124+0,0000231 · +0,56%
17 thg 10, 20260,0040893−0,0000278 · −0,68%
16 thg 10, 20260,0041171+0,0000337 · +0,83%
15 thg 10, 20260,0040834+0,0000205 · +0,50%
14 thg 10, 20260,0040629+0,0000114 · +0,28%
13 thg 10, 20260,0040515+0,0000099 · +0,24%
12 thg 10, 20260,0040416+0,0000126 · +0,31%
11 thg 10, 20260,004029−0,0000002 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0040292−0,0000006 · −0,01%
9 thg 10, 20260,0040298+0,0000018 · +0,04%
8 thg 10, 20260,004028+0,0000051 · +0,13%
7 thg 10, 20260,0040229−0,0000089 · −0,22%
6 thg 10, 20260,0040318−0,0000230 · −0,57%
5 thg 10, 20260,0040548+0,0000318 · +0,79%
4 thg 10, 20260,004023+0,0000091 · +0,23%
3 thg 10, 20260,0040139−0,0000101 · −0,25%
2 thg 10, 20260,004024+0,0000267 · +0,67%
1 thg 10, 20260,0039973−0,0000100 · −0,25%
30 thg 9, 20260,0040073+0,0000045 · +0,11%
29 thg 9, 20260,0040028+0,0000226 · +0,57%
28 thg 9, 20260,0039802−0,0000029 · −0,07%
27 thg 9, 20260,0039832−0,0000020 · −0,05%
26 thg 9, 20260,0039852

Số tiền phổ biến

  • 1.000 SYP4,25 EGP
  • 5.000 SYP21,24 EGP
  • 10.000 SYP42,47 EGP
  • 25.000 SYP106,18 EGP
  • 50.000 SYP212,35 EGP
  • 100.000 SYP424,7 EGP
  • 500.000 SYP2.123,51 EGP
  • 1.000.000 SYP4.247,02 EGP
  • 10 EGP2.354,59 SYP
  • 50 EGP11.772,95 SYP
  • 100 EGP23.545,9 SYP
  • 500 EGP117.729,5 SYP
  • 1.000 EGP235.459,01 SYP
  • 5.000 EGP1.177.295,05 SYP
  • 10.000 EGP2.354.590,09 SYP
  • 50.000 EGP11.772.950,46 SYP
  • 100.000 EGP23.545.900,91 SYP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SYP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SYP = 0,004247 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 235,46 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SYP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,57%: thấp nhất 0,0039802, cao nhất 0,0042537, trung bình 0,0040735 EGP cho 1 SYP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.