Tỷ giá EGP sang SLL
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 415,16 SLL1 SLL = 0,0024087 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 414,37
- Cao nhất
- 472,88
- Trung bình
- 438,01
- Thay đổi
- −6,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 415,16 | −1,06 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 416,22 | +1,85 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 414,37 | −7,31 · −1,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 421,68 | +0,57 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 421,11 | −0,34 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 421,45 | −8,51 · −1,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 429,97 | +0,40 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 429,56 | −2,43 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 431,99 | +2,22 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 429,77 | −28,25 · −6,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 458,02 | +23,52 · +5,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 434,50 | −0,36 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 434,86 | −1,79 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 436,65 | −1,62 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 438,27 | +0,05 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 438,22 | +0,34 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 437,88 | −1,85 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 439,73 | −31,94 · −6,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 471,68 | +31,93 · +7,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 439,74 | +2,00 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 437,74 | −2,79 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 440,54 | −1,02 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 441,56 | +1,03 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 440,53 | −32,23 · −6,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 472,76 | −0,11 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 472,88 | +32,63 · +7,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 440,25 | −2,84 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 443,08 | +0,27 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 442,81 | +0,25 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 442,56 | −0,27 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP4.151,58 SLL
- 50 EGP20.757,91 SLL
- 100 EGP41.515,82 SLL
- 500 EGP207.579,11 SLL
- 1.000 EGP415.158,21 SLL
- 5.000 EGP2.075.791,06 SLL
- 10.000 EGP4.151.582,11 SLL
- 50.000 EGP20.757.910,56 SLL
- 100.000 EGP41.515.821,13 SLL
- 1.000 SLL2,41 EGP
- 5.000 SLL12,04 EGP
- 10.000 SLL24,09 EGP
- 25.000 SLL60,22 EGP
- 50.000 SLL120,44 EGP
- 100.000 SLL240,87 EGP
- 500.000 SLL1.204,36 EGP
- 1.000.000 SLL2.408,72 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 415,16 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0024087 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,25%: thấp nhất 414,37, cao nhất 472,88, trung bình 438,01 SLL cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.