Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLL sang EGP

1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLL = 0,0024026 EGP1 EGP = 416,22 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0021147
Cao nhất
0,0024133
Trung bình
0,0022815
Thay đổi
+6,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0024026−0,0000107 · −0,44%
23 thg 10, 20260,0024133+0,0000419 · +1,76%
22 thg 10, 20260,0023715−0,0000032 · −0,14%
21 thg 10, 20260,0023747+0,0000019 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0023727+0,0000470 · +2,02%
19 thg 10, 20260,0023258−0,0000022 · −0,09%
18 thg 10, 20260,0023279+0,0000131 · +0,57%
17 thg 10, 20260,0023149−0,0000119 · −0,51%
16 thg 10, 20260,0023268+0,0001435 · +6,57%
15 thg 10, 20260,0021833−0,0001182 · −5,13%
14 thg 10, 20260,0023015+0,0000019 · +0,08%
13 thg 10, 20260,0022996+0,0000094 · +0,41%
12 thg 10, 20260,0022902+0,0000085 · +0,37%
11 thg 10, 20260,0022817−0,0000002 · −0,01%
10 thg 10, 20260,002282−0,0000018 · −0,08%
9 thg 10, 20260,0022837+0,0000096 · +0,42%
8 thg 10, 20260,0022741+0,0001540 · +7,26%
7 thg 10, 20260,0021201−0,0001540 · −6,77%
6 thg 10, 20260,0022741−0,0000104 · −0,45%
5 thg 10, 20260,0022844+0,0000145 · +0,64%
4 thg 10, 20260,00227+0,0000053 · +0,23%
3 thg 10, 20260,0022647−0,0000053 · −0,23%
2 thg 10, 20260,00227+0,0001548 · +7,32%
1 thg 10, 20260,0021152+0,0000005 · +0,02%
30 thg 9, 20260,0021147−0,0001567 · −6,90%
29 thg 9, 20260,0022715+0,0000145 · +0,64%
28 thg 9, 20260,0022569−0,0000014 · −0,06%
27 thg 9, 20260,0022583−0,0000013 · −0,06%
26 thg 9, 20260,0022596+0,0000014 · +0,06%
25 thg 9, 20260,0022582

Số tiền phổ biến

  • 1.000 SLL2,4 EGP
  • 5.000 SLL12,01 EGP
  • 10.000 SLL24,03 EGP
  • 25.000 SLL60,06 EGP
  • 50.000 SLL120,13 EGP
  • 100.000 SLL240,26 EGP
  • 500.000 SLL1.201,29 EGP
  • 1.000.000 SLL2.402,59 EGP
  • 10 EGP4.162,18 SLL
  • 50 EGP20.810,88 SLL
  • 100 EGP41.621,76 SLL
  • 500 EGP208.108,79 SLL
  • 1.000 EGP416.217,57 SLL
  • 5.000 EGP2.081.087,87 SLL
  • 10.000 EGP4.162.175,73 SLL
  • 50.000 EGP20.810.878,67 SLL
  • 100.000 EGP41.621.757,33 SLL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLL sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLL = 0,0024026 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 416,22 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLL sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,39%: thấp nhất 0,0021147, cao nhất 0,0024133, trung bình 0,0022815 EGP cho 1 SLL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.