Tỷ giá EGP sang SDG
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 10,869 SDG1 SDG = 0,092 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,853
- Cao nhất
- 11,598
- Trung bình
- 11,345
- Thay đổi
- −6,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,869 | −0,028 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,897 | +0,043 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,853 | −0,184 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,037 | +0,023 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,014 | −0,009 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,023 | −0,215 · −1,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,237 | +0,010 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,227 | −0,064 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,291 | +0,059 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,232 | −0,072 · −0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,303 | −0,059 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,363 | −0,033 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,395 | −0,019 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,414 | −0,042 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,456 | +0,003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,454 | −0,007 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,461 | +0,001 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,46 | −0,013 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,472 | +0,025 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,448 | +0,046 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,402 | −0,072 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,474 | −0,021 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,495 | +0,022 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,473 | −0,072 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,545 | +0,027 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,519 | −0,013 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,531 | −0,066 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,598 | +0,007 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,591 | +0,006 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,584 | −0,007 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP108,69 SDG
- 50 EGP543,45 SDG
- 100 EGP1.086,9 SDG
- 500 EGP5.434,5 SDG
- 1.000 EGP10.869 SDG
- 5.000 EGP54.345,01 SDG
- 10.000 EGP108.690,02 SDG
- 50.000 EGP543.450,12 SDG
- 100.000 EGP1.086.900,25 SDG
- 100 SDG9,2 EGP
- 500 SDG46 EGP
- 1.000 SDG92 EGP
- 2.500 SDG230,01 EGP
- 5.000 SDG460,02 EGP
- 10.000 SDG920,05 EGP
- 50.000 SDG4.600,24 EGP
- 100.000 SDG9.200,48 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SDG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 10,869 SDG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SDG = 0,092 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SDG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,23%: thấp nhất 10,853, cao nhất 11,598, trung bình 11,345 SDG cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.