Tỷ giá SDG sang EGP
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,092 EGP1 EGP = 10,869 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08622
- Cao nhất
- 0,09214
- Trung bình
- 0,08818
- Thay đổi
- +6,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,092 | +0,00023 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09177 | −0,00037 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09214 | +0,00153 · +1,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0906 | −0,00019 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09079 | +0,00007 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09072 | +0,00173 · +1,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08899 | −0,00008 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08907 | +0,00050 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08857 | −0,00047 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08904 | +0,00057 · +0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08847 | +0,00046 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08801 | +0,00025 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08775 | +0,00014 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08761 | +0,00032 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08729 | −0,00002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08731 | +0,00005 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08725 | −0,00001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08726 | +0,00010 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08717 | −0,00019 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08735 | −0,00035 · −0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08771 | +0,00055 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08716 | +0,00016 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,087 | −0,00016 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08716 | +0,00055 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08661 | −0,00020 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08681 | +0,00009 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08672 | +0,00050 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08622 | −0,00005 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08628 | −0,00005 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08632 | +0,00005 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 SDG9,2 EGP
- 500 SDG46 EGP
- 1.000 SDG92 EGP
- 2.500 SDG230,01 EGP
- 5.000 SDG460,02 EGP
- 10.000 SDG920,05 EGP
- 50.000 SDG4.600,24 EGP
- 100.000 SDG9.200,48 EGP
- 10 EGP108,69 SDG
- 50 EGP543,45 SDG
- 100 EGP1.086,9 SDG
- 500 EGP5.434,5 SDG
- 1.000 EGP10.869 SDG
- 5.000 EGP54.345,01 SDG
- 10.000 EGP108.690,02 SDG
- 50.000 EGP543.450,12 SDG
- 100.000 EGP1.086.900,25 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,092 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 10,869 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,64%: thấp nhất 0,08622, cao nhất 0,09214, trung bình 0,08818 EGP cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.