Tỷ giá EGP sang RWF
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 26,734 RWF1 RWF = 0,03741 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26,707
- Cao nhất
- 28,535
- Trung bình
- 27,898
- Thay đổi
- −6,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26,734 | −0,066 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 26,801 | +0,093 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,707 | −0,425 · −1,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 27,132 | +0,056 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 27,076 | −0,023 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 27,098 | −0,570 · −2,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 27,669 | +0,065 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 27,604 | −0,138 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 27,741 | +0,124 · +0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 27,617 | −0,169 · −0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 27,786 | −0,137 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 27,923 | −0,077 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 28,00 | −0,080 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 28,079 | −0,077 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 28,157 | +0,016 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 28,141 | −0,099 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 28,24 | +0,071 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 28,169 | −0,039 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 28,208 | +0,094 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 28,114 | +0,055 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 28,059 | −0,130 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 28,189 | −0,049 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 28,238 | −0,060 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,298 | −0,112 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 28,41 | +0,100 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,31 | −0,038 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 28,348 | −0,187 · −0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,535 | +0,061 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,474 | +0,004 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,47 | −0,032 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP267,34 RWF
- 50 EGP1.336,71 RWF
- 100 EGP2.673,42 RWF
- 500 EGP13.367,08 RWF
- 1.000 EGP26.734,15 RWF
- 5.000 EGP133.670,77 RWF
- 10.000 EGP267.341,53 RWF
- 50.000 EGP1.336.707,67 RWF
- 100.000 EGP2.673.415,34 RWF
- 100 RWF3,74 EGP
- 500 RWF18,7 EGP
- 1.000 RWF37,41 EGP
- 2.500 RWF93,51 EGP
- 5.000 RWF187,03 EGP
- 10.000 RWF374,05 EGP
- 50.000 RWF1.870,27 EGP
- 100.000 RWF3.740,53 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 26,734 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,03741 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,20%: thấp nhất 26,707, cao nhất 28,535, trung bình 27,898 RWF cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.