Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang EGP

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,03741 EGP1 EGP = 26,734 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03504
Cao nhất
0,03744
Trung bình
0,03586
Thay đổi
+6,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03741+0,00009 · +0,25%
24 thg 10, 20260,03731−0,00013 · −0,35%
23 thg 10, 20260,03744+0,00059 · +1,59%
22 thg 10, 20260,03686−0,00008 · −0,21%
21 thg 10, 20260,03693+0,00003 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0369+0,00076 · +2,10%
19 thg 10, 20260,03614−0,00009 · −0,24%
18 thg 10, 20260,03623+0,00018 · +0,50%
17 thg 10, 20260,03605−0,00016 · −0,45%
16 thg 10, 20260,03621+0,00022 · +0,61%
15 thg 10, 20260,03599+0,00018 · +0,49%
14 thg 10, 20260,03581+0,00010 · +0,27%
13 thg 10, 20260,03571+0,00010 · +0,28%
12 thg 10, 20260,03561+0,00010 · +0,28%
11 thg 10, 20260,03552−0,00002 · −0,06%
10 thg 10, 20260,03554+0,00012 · +0,35%
9 thg 10, 20260,03541−0,00009 · −0,25%
8 thg 10, 20260,0355+0,00005 · +0,14%
7 thg 10, 20260,03545−0,00012 · −0,33%
6 thg 10, 20260,03557−0,00007 · −0,20%
5 thg 10, 20260,03564+0,00016 · +0,46%
4 thg 10, 20260,03548+0,00006 · +0,17%
3 thg 10, 20260,03541+0,00008 · +0,21%
2 thg 10, 20260,03534+0,00014 · +0,40%
1 thg 10, 20260,0352−0,00012 · −0,35%
30 thg 9, 20260,03532+0,00005 · +0,14%
29 thg 9, 20260,03528+0,00023 · +0,66%
28 thg 9, 20260,03504−0,00008 · −0,21%
27 thg 9, 20260,035120,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,03512+0,00004 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 100 RWF3,74 EGP
  • 500 RWF18,7 EGP
  • 1.000 RWF37,41 EGP
  • 2.500 RWF93,51 EGP
  • 5.000 RWF187,03 EGP
  • 10.000 RWF374,05 EGP
  • 50.000 RWF1.870,27 EGP
  • 100.000 RWF3.740,53 EGP
  • 10 EGP267,34 RWF
  • 50 EGP1.336,71 RWF
  • 100 EGP2.673,42 RWF
  • 500 EGP13.367,08 RWF
  • 1.000 EGP26.734,15 RWF
  • 5.000 EGP133.670,77 RWF
  • 10.000 EGP267.341,53 RWF
  • 50.000 EGP1.336.707,67 RWF
  • 100.000 EGP2.673.415,34 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,03741 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 26,734 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,61%: thấp nhất 0,03504, cao nhất 0,03744, trung bình 0,03586 EGP cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.