Tỷ giá EGP sang RON
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,08647 RON1 RON = 11,565 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08624
- Cao nhất
- 0,09123
- Trung bình
- 0,08943
- Thay đổi
- −3,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08647 | −0,00022 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08669 | +0,00045 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08624 | −0,00109 · −1,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08733 | +0,00030 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08703 | −0,00004 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08706 | −0,00175 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08881 | +0,00017 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08865 | −0,00045 · −0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0891 | +0,00027 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08883 | −0,00068 · −0,76% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08951 | −0,00062 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09013 | −0,00050 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09063 | +0,00005 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09058 | −0,00040 · −0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09098 | −0,00008 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09105 | +0,00025 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09081 | −0,00042 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09123 | +0,00019 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09105 | +0,00013 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09091 | +0,00014 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09077 | +0,00012 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09065 | −0,00017 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09082 | +0,00007 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09075 | +0,00113 · +1,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08963 | +0,00024 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08939 | +0,00013 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08926 | −0,00021 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08947 | +0,00008 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08939 | +0,00005 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08934 | −0,00029 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,8647 RON
- 50 EGP4,32 RON
- 100 EGP8,65 RON
- 500 EGP43,24 RON
- 1.000 EGP86,47 RON
- 5.000 EGP432,36 RON
- 10.000 EGP864,71 RON
- 50.000 EGP4.323,55 RON
- 100.000 EGP8.647,1 RON
- 1 RON11,56 EGP
- 5 RON57,82 EGP
- 10 RON115,65 EGP
- 25 RON289,11 EGP
- 50 RON578,23 EGP
- 100 RON1.156,46 EGP
- 500 RON5.782,29 EGP
- 1.000 RON11.564,57 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,08647 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 11,565 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,52%: thấp nhất 0,08624, cao nhất 0,09123, trung bình 0,08943 RON cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.