Tỷ giá RON sang EGP
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 11,565 EGP1 EGP = 0,08647 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,961
- Cao nhất
- 11,596
- Trung bình
- 11,186
- Thay đổi
- +3,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11,565 | +0,029 · +0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 11,535 | −0,060 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,596 | +0,144 · +1,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,451 | −0,039 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,491 | +0,005 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,486 | +0,226 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,26 | −0,021 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,281 | +0,057 · +0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,223 | −0,033 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,257 | +0,086 · +0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,171 | +0,076 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,095 | +0,061 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,034 | −0,006 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,04 | +0,048 · +0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,992 | +0,010 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,982 | −0,030 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,012 | +0,051 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,961 | −0,023 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,984 | −0,016 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,00 | −0,017 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,017 | −0,015 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,031 | +0,021 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,01 | −0,008 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,019 | −0,138 · −1,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,157 | −0,030 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,187 | −0,016 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,203 | +0,026 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,177 | −0,010 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,187 | −0,006 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,193 | +0,036 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 RON11,56 EGP
- 5 RON57,82 EGP
- 10 RON115,65 EGP
- 25 RON289,11 EGP
- 50 RON578,23 EGP
- 100 RON1.156,46 EGP
- 500 RON5.782,29 EGP
- 1.000 RON11.564,57 EGP
- 10 EGP0,8647 RON
- 50 EGP4,32 RON
- 100 EGP8,65 RON
- 500 EGP43,24 RON
- 1.000 EGP86,47 RON
- 5.000 EGP432,36 RON
- 10.000 EGP864,71 RON
- 50.000 EGP4.323,55 RON
- 100.000 EGP8.647,1 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 11,565 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,08647 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,65%: thấp nhất 10,961, cao nhất 11,596, trung bình 11,186 EGP cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.