Tỷ giá EGP sang PGK
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,07867 PGK1 PGK = 12,711 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07867
- Cao nhất
- 0,08734
- Trung bình
- 0,08451
- Thay đổi
- −8,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07867 | −0,00141 · −1,76% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08008 | −0,00078 · −0,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08086 | −0,00144 · −1,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0823 | +0,00069 · +0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08162 | −0,00072 · −0,87% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08234 | −0,00272 · −3,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08505 | +0,00299 · +3,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08206 | −0,00226 · −2,69% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08433 | −0,00052 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08485 | −0,00052 · −0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08538 | −0,00053 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0859 | −0,00020 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0861 | +0,00028 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08582 | +0,00199 · +2,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08384 | −0,00153 · −1,79% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08536 | −0,00119 · −1,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08655 | +0,00010 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08645 | −0,00010 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08655 | +0,00062 · +0,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08593 | +0,00061 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08532 | +0,00179 · +2,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08354 | −0,00109 · −1,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08462 | −0,00183 · −2,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08645 | +0,00056 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08589 | −0,00094 · −1,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08683 | +0,00097 · +1,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08587 | −0,00148 · −1,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08734 | +0,00375 · +4,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08359 | −0,00081 · −0,96% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0844 | −0,00156 · −1,81% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,7867 PGK
- 50 EGP3,93 PGK
- 100 EGP7,87 PGK
- 500 EGP39,34 PGK
- 1.000 EGP78,67 PGK
- 5.000 EGP393,36 PGK
- 10.000 EGP786,72 PGK
- 50.000 EGP3.933,58 PGK
- 100.000 EGP7.867,17 PGK
- 1 PGK12,71 EGP
- 5 PGK63,56 EGP
- 10 PGK127,11 EGP
- 25 PGK317,78 EGP
- 50 PGK635,55 EGP
- 100 PGK1.271,11 EGP
- 500 PGK6.355,53 EGP
- 1.000 PGK12.711,06 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,07867 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 12,711 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,47%: thấp nhất 0,07867, cao nhất 0,08734, trung bình 0,08451 PGK cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.