Tỷ giá PGK sang EGP
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 12,487 EGP1 EGP = 0,08008 PGKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,449
- Cao nhất
- 12,487
- Trung bình
- 11,801
- Thay đổi
- +8,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12,487 | +0,120 · +0,97% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,367 | +0,217 · +1,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,15 | −0,102 · −0,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,252 | +0,107 · +0,88% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,145 | +0,388 · +3,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,757 | −0,428 · −3,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,185 | +0,327 · +2,76% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,858 | +0,073 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,785 | +0,072 · +0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,713 | +0,072 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,641 | +0,027 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,614 | −0,038 · −0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,652 | −0,276 · −2,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,928 | +0,213 · +1,82% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,715 | +0,161 · +1,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,554 | −0,013 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,568 | +0,013 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,554 | −0,083 · −0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,637 | −0,083 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,72 | −0,251 · −2,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,971 | +0,154 · +1,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,817 | +0,250 · +2,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,567 | −0,076 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,643 | +0,126 · +1,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,516 | −0,130 · −1,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,646 | +0,197 · +1,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,449 | −0,514 · −4,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,963 | +0,115 · +0,97% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,849 | +0,215 · +1,85% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,634 | +0,157 · +1,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 PGK12,49 EGP
- 5 PGK62,44 EGP
- 10 PGK124,87 EGP
- 25 PGK312,18 EGP
- 50 PGK624,35 EGP
- 100 PGK1.248,7 EGP
- 500 PGK6.243,51 EGP
- 1.000 PGK12.487,02 EGP
- 10 EGP0,8008 PGK
- 50 EGP4 PGK
- 100 EGP8,01 PGK
- 500 EGP40,04 PGK
- 1.000 EGP80,08 PGK
- 5.000 EGP400,42 PGK
- 10.000 EGP800,83 PGK
- 50.000 EGP4.004,16 PGK
- 100.000 EGP8.008,32 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 12,487 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,08008 PGK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,80%: thấp nhất 11,449, cao nhất 12,487, trung bình 11,801 EGP cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.