Tỷ giá EGP sang MUR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,85619 MUR1 MUR = 1,168 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,85108
- Cao nhất
- 0,92172
- Trung bình
- 0,89994
- Thay đổi
- −6,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,85619 | +0,00511 · +0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,85108 | −0,01856 · −2,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,86964 | +0,00268 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,86697 | −0,00067 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86764 | −0,01661 · −1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,88425 | +0,00073 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,88352 | −0,00495 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,88848 | +0,00296 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,88552 | −0,01078 · −1,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,8963 | −0,00675 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,90305 | −0,00281 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,90586 | +0,00187 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,90399 | −0,00202 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,90601 | +0,00010 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,90591 | −0,00037 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,90628 | −0,00091 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,90719 | +0,00173 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,90546 | +0,00132 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,90414 | −0,01612 · −1,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,92026 | +0,00280 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,91746 | −0,00426 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,92172 | +0,00169 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,92003 | +0,00048 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,91956 | +0,00223 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,91732 | +0,00270 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,91462 | −0,00370 · −0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,91832 | +0,00056 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,91776 | +0,00063 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,91713 | +0,00059 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,91654 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP8,56 MUR
- 50 EGP42,81 MUR
- 100 EGP85,62 MUR
- 500 EGP428,1 MUR
- 1.000 EGP856,19 MUR
- 5.000 EGP4.280,97 MUR
- 10.000 EGP8.561,93 MUR
- 50.000 EGP42.809,66 MUR
- 100.000 EGP85.619,33 MUR
- 1 MUR1,17 EGP
- 5 MUR5,84 EGP
- 10 MUR11,68 EGP
- 25 MUR29,2 EGP
- 50 MUR58,4 EGP
- 100 MUR116,8 EGP
- 500 MUR583,98 EGP
- 1.000 MUR1.167,96 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,85619 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 1,168 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,58%: thấp nhất 0,85108, cao nhất 0,92172, trung bình 0,89994 MUR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.