Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MUR sang EGP

1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MUR = 1,168 EGP1 EGP = 0,85619 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,074
Cao nhất
1,175
Trung bình
1,111
Thay đổi
+8,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,168−0,007 · −0,60%
23 thg 10, 20261,175+0,025 · +2,18%
22 thg 10, 20261,15−0,004 · −0,31%
21 thg 10, 20261,153+0,001 · +0,08%
20 thg 10, 20261,153+0,022 · +1,91%
19 thg 10, 20261,131−0,001 · −0,08%
18 thg 10, 20261,132+0,006 · +0,56%
17 thg 10, 20261,126−0,004 · −0,33%
16 thg 10, 20261,129+0,014 · +1,22%
15 thg 10, 20261,116+0,008 · +0,75%
14 thg 10, 20261,107+0,003 · +0,31%
13 thg 10, 20261,104−0,002 · −0,21%
12 thg 10, 20261,106+0,002 · +0,22%
11 thg 10, 20261,1040,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,1040,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,103+0,001 · +0,10%
8 thg 10, 20261,102−0,002 · −0,19%
7 thg 10, 20261,104−0,002 · −0,15%
6 thg 10, 20261,106+0,019 · +1,78%
5 thg 10, 20261,087−0,003 · −0,30%
4 thg 10, 20261,09+0,005 · +0,46%
3 thg 10, 20261,085−0,002 · −0,18%
2 thg 10, 20261,087−0,001 · −0,05%
1 thg 10, 20261,087−0,003 · −0,24%
30 thg 9, 20261,09−0,003 · −0,29%
29 thg 9, 20261,093+0,004 · +0,40%
28 thg 9, 20261,089−0,001 · −0,06%
27 thg 9, 20261,09−0,001 · −0,07%
26 thg 9, 20261,09−0,001 · −0,06%
25 thg 9, 20261,091+0,017 · +1,57%

Số tiền phổ biến

  • 1 MUR1,17 EGP
  • 5 MUR5,84 EGP
  • 10 MUR11,68 EGP
  • 25 MUR29,2 EGP
  • 50 MUR58,4 EGP
  • 100 MUR116,8 EGP
  • 500 MUR583,98 EGP
  • 1.000 MUR1.167,96 EGP
  • 10 EGP8,56 MUR
  • 50 EGP42,81 MUR
  • 100 EGP85,62 MUR
  • 500 EGP428,1 MUR
  • 1.000 EGP856,19 MUR
  • 5.000 EGP4.280,97 MUR
  • 10.000 EGP8.561,93 MUR
  • 50.000 EGP42.809,66 MUR
  • 100.000 EGP85.619,33 MUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MUR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MUR = 1,168 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,85619 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MUR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,73%: thấp nhất 1,074, cao nhất 1,175, trung bình 1,111 EGP cho 1 MUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.